outrigger canoe
Định nghĩa
Danh từ: - Xuồng có phao đối trọng: "outrigger canoe" là một loại xuồng đi biển (thường thấy ở Nam Thái Bình Dương) được gắn thêm một phao (outrigger) ở một bên thân xuồng để giữ thăng bằng, ngăn không cho xuồng bị lật khi di chuyển trên sóng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngư dân đã dùng một chiếc xuồng có phao đối trọng để vượt qua những con sóng biển dữ dội.)
- (Xuồng có phao đối trọng thường thấy ở các đảo Nam Thái Bình Dương dùng để vận chuyển và đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to paddle an outrigger canoe": chèo xuồng có phao đối trọng.
- They learned how to paddle an outrigger canoe during their trip to Hawaii. (Họ đã học cách chèo xuồng có phao đối trọng trong chuyến đi đến Hawaii.)
"outrigger canoe racing": đua xuồng có phao đối trọng.
- Outrigger canoe racing is a popular sport in Polynesian cultures. (Đua xuồng có phao đối trọng là môn thể thao phổ biến trong các nền văn hóa Polynesia.)
Biến thể và từ gần giống
Outrigger (n): phao đối trọng (bộ phận của xuồng).
- The outrigger helps stabilize the canoe in rough water. (Phao đối trọng giúp giữ thăng bằng cho xuồng trong nước động.)
Canoe (n): xuồng (loại thuyền nhỏ, không có phao đối trọng).
- A canoe is different from an outrigger canoe because it lacks the stabilizing float. (Xuồng thường khác với xuồng có phao đối trọng vì nó thiếu phao giữ thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Va'a: xuồng có phao đối trọng (từ mượn từ tiếng Samoa hoặc tiếng Tahiti, thường dùng trong văn hóa Thái Bình Dương).
- Proa: xuồng có phao đối trọng (từ dùng ở Đông Nam Á và Ấn Độ Dương, thường có thiết kế khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "outrigger canoe".
Thành ngữ liên quan
- "to be in the same canoe": cùng chung hoàn cảnh, cùng chịu rủi ro (không liên quan trực tiếp đến "outrigger canoe", nhưng dùng hình ảnh xuồng để ẩn dụ).
- We are all in the same canoe, so we must work together to survive. (Tất cả chúng ta đều ở chung một xuồng, vì vậy phải cùng nhau làm việc để tồn tại.)