outrigger
/'aut,rigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phao cân bằng, cần chống lật: Một cấu trúc (thường là một khung gỗ, kim loại hoặc một khúc gỗ nổi) gắn vào thân chính của một chiếc thuyền, đặc biệt là thuyền độc mộc hoặc ca nô, bằng các thanh giằng. Mục đích chính là để tăng độ ổn định và ngăn thuyền bị lật.
- Xà nách, rầm chìa: (Trong kiến trúc, xây dựng) Một thanh giằng hoặc dầm đỡ nhô ra từ một cấu trúc chính để gia cố hoặc làm điểm tựa.
- Móc chèo: (Trên thuyền chèo) Một khung hoặc giá đỡ gắn vào mạn thuyền, có gắn chốt để giữ mái chèo tại vị trí cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional canoe was stabilized by a bamboo outrigger. (Chiếc thuyền độc mộc truyền thống được giữ thăng bằng bằng một phao cân bằng làm bằng tre.)
- The rower placed the oar in the outrigger before starting to row. (Tay chèo đặt mái chèo vào móc chèo trước khi bắt đầu chèo.)
- The construction crew installed an outrigger to support the scaffolding. (Đội xây dựng lắp đặt một rầm chìa để đỡ giàn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Outrigger canoe": Thuyền độc mộc có phao cân bằng. Đây là loại thuyền đặc trưng của nhiều nền văn hóa đảo Thái Bình Dương.
- They sailed across the ocean in an outrigger canoe. (Họ vượt biển bằng một chiếc thuyền độc mộc có phao cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outrigger beam (n): Thanh giằng phao, thanh kết nối thân thuyền với phao cân bằng.
- Outrigger scaffold (n): Giàn giáo có rầm chìa.
Từ đồng nghĩa
- Stabilizer: Bộ phận/bộ phận ổn định (nghĩa chung cho thiết bị giữ thăng bằng).
- Sponson: Phao ổn định (thường chỉ cấu trúc gắn liền vào thân tàu lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "outrigger").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outrigger").
danh từ
- xà nách
- (kiến trúc) rầm chìa
- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
- móc chèo