outscore
Định nghĩa
Động từ: Ghi được nhiều điểm hơn đối thủ trong một cuộc thi đấu, trò chơi hoặc môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Đội của chúng tôi đã ghi nhiều điểm hơn đối thủ 10 điểm trong hiệp đấu cuối cùng.)
- (Cô ấy đã ghi điểm cao hơn tất cả các thí sinh khác trong cuộc thi đánh vần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to outscore someone by a wide margin": ghi điểm nhiều hơn ai đó với một khoảng cách lớn.
- The champion outscored his rivals by a wide margin in the tournament. (Nhà vô địch đã ghi điểm nhiều hơn các đối thủ của mình với một khoảng cách lớn trong giải đấu.)
"to outscore in a specific category": ghi điểm vượt trội trong một hạng mục cụ thể.
- The team outscored its opponents in three-point shots. (Đội bóng đã ghi điểm vượt trội hơn đối thủ ở các cú ném ba điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Outscore (động từ): không có biến thể hình thái khác ngoài dạng chia thì (outscored, outscoring).
- Score (động từ/danh từ): ghi điểm hoặc điểm số.
- He scored a goal in the match. (Anh ấy đã ghi một bàn thắng trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Outperform: hoạt động tốt hơn, đạt kết quả cao hơn (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ điểm số).
- The new software outperforms its competitors. (Phần mềm mới hoạt động tốt hơn các đối thủ cạnh tranh.)
- Outdo: làm tốt hơn, vượt qua (thường dùng trong các cuộc thi hoặc thành tích cá nhân).
- She outdid herself in the final exam. (Cô ấy đã vượt qua chính mình trong kỳ thi cuối kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "outscore".
Thành ngữ liên quan
- "to have the upper hand": có lợi thế, chiếm ưu thế (gần nghĩa với việc ghi điểm nhiều hơn).
- Despite the early lead, the home team had the upper hand and outscored the visitors. (Mặc dù dẫn trước sớm, đội chủ nhà vẫn chiếm ưu thế và ghi nhiều điểm hơn đội khách.)