outside clinch

outside clinch

A sailor secures the rope with an outside clinch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mối nối dây với vòng ngoài: "outside clinch" một loại mối nối (clinch) trong đó đầu của dây (line) nằmphía bên ngoài vòng (loop). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thắt nút dây thừng, đặc biệt trong câu hoặc hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Người câu đã sử dụng mối nối dây với vòng ngoài để cố định dây vào lưỡi câu.)
  • (Học cách thắt mối nối dây với vòng ngoài điều cần thiết cho người mới bắt đầu trong ngành hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outside clinch knot": nút thắt kiểu mối nối dây với vòng ngoài, thường được gọi tắt "outside clinch" trong các hướng dẫn thắt nút.
    • The outside clinch knot is stronger than the standard clinch knot for certain types of fishing. (Nút thắt kiểu mối nối dây với vòng ngoài chắc chắn hơn nút thắt clinch tiêu chuẩn cho một số loại câu nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinch knot (n): nút thắt clinch (một loại nút thắt cơ bản).
  • Inside clinch (n): mối nối dây với vòng trong (đầu dây nằm bên trong vòng).
  • Snell knot (n): nút thắt snell (một loại nút thắt khác dùng trong câu ).
Từ đồng nghĩa
  • Nút thắt clinch ngoài: cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Mối nối vòng ngoài: mô tả chức năng của "outside clinch".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie an outside clinch: thắt một mối nối dây với vòng ngoài.
    • He tied an outside clinch to attach the leader to the main line. (Anh ấy đã thắt một mối nối dây với vòng ngoài để gắn dây dẫn vào dây chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "outside clinch". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các câu hướng dẫn kỹ thuật.