outsize
Định nghĩa
Tính từ:
- Lớn hơn bình thường: "outsize" dùng để mô tả một vật gì đó có kích thước hoặc số lượng lớn hơn mức tiêu chuẩn hoặc thông thường.
Danh từ:
- Kích cỡ đặc biệt lớn: "outsize" chỉ một kích cỡ quần áo hoặc sản phẩm không theo tiêu chuẩn, đặc biệt là rất lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The store sells outsize furniture for people with very large houses. (Cửa hàng bán đồ nội thất có kích thước lớn hơn bình thường cho những người có nhà rất rộng.)
- She ordered an outsize pizza for the party. (Cô ấy đã đặt một chiếc bánh pizza cỡ lớn hơn bình thường cho bữa tiệc.)
Danh từ:
- The jacket is available in outsize for taller customers. (Chiếc áo khoác có sẵn ở kích cỡ đặc biệt lớn dành cho khách hàng cao hơn.)
- He needs to buy outsize because he is very broad-shouldered. (Anh ấy cần mua kích cỡ đặc biệt lớn vì anh ấy có vai rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"outsize proportions": tỷ lệ lớn hơn bình thường.
- The building was designed with outsize proportions to make it stand out. (Tòa nhà được thiết kế với tỷ lệ lớn hơn bình thường để nó nổi bật.)
"outsize demand": nhu cầu lớn bất thường.
- There was an outsize demand for the new product during the launch. (Có một nhu cầu lớn bất thường đối với sản phẩm mới trong đợt ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Oversize (tính từ): quá khổ, lớn hơn kích thước chuẩn, thường dùng thay thế cho "outsize".
- The store has a section for oversize clothing. (Cửa hàng có một khu vực dành cho quần áo quá khổ.)
Outsized (tính từ): dạng thay thế của "outsize", mang nghĩa tương tự.
- She received an outsized bonus for her excellent work. (Cô ấy nhận được một khoản thưởng lớn hơn bình thường cho công việc xuất sắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Large: lớn (chung chung).
- Jumbo: cỡ lớn, thường dùng cho sản phẩm tiêu dùng.
- He bought a jumbo pack of toilet paper. (Anh ấy mua một gói giấy vệ sinh cỡ lớn.)
- Giant: khổng lồ (mang tính nhấn mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- "outsize personality": tính cách nổi bật, mạnh mẽ.
- The actor had an outsize personality that filled the room. (Diễn viên đó có một tính cách nổi bật, lấp đầy cả căn phòng.)