outsize

outsize

The outsize teddy bear sat happily on the child's bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lớn hơn bình thường: "outsize" dùng để mô tả một vật đó kích thước hoặc số lượng lớn hơn mức tiêu chuẩn hoặc thông thường.
  2. Danh từ:

    • Kích cỡ đặc biệt lớn: "outsize" chỉ một kích cỡ quần áo hoặc sản phẩm không theo tiêu chuẩn, đặc biệt rất lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The store sells outsize furniture for people with very large houses. (Cửa hàng bán đồ nội thất kích thước lớn hơn bình thường cho những người nhà rất rộng.)
    • She ordered an outsize pizza for the party. ( ấy đã đặt một chiếc bánh pizza cỡ lớn hơn bình thường cho bữa tiệc.)
  • Danh từ:

    • The jacket is available in outsize for taller customers. (Chiếc áo khoác sẵnkích cỡ đặc biệt lớn dành cho khách hàng cao hơn.)
    • He needs to buy outsize because he is very broad-shouldered. (Anh ấy cần mua kích cỡ đặc biệt lớn anh ấy vai rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outsize proportions": tỷ lệ lớn hơn bình thường.

    • The building was designed with outsize proportions to make it stand out. (Tòa nhà được thiết kế với tỷ lệ lớn hơn bình thường để nổi bật.)
  • "outsize demand": nhu cầu lớn bất thường.

    • There was an outsize demand for the new product during the launch. ( một nhu cầu lớn bất thường đối với sản phẩm mới trong đợt ra mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversize (tính từ): quá khổ, lớn hơn kích thước chuẩn, thường dùng thay thế cho "outsize".

    • The store has a section for oversize clothing. (Cửa hàng một khu vực dành cho quần áo quá khổ.)
  • Outsized (tính từ): dạng thay thế của "outsize", mang nghĩa tương tự.

    • She received an outsized bonus for her excellent work. ( ấy nhận được một khoản thưởng lớn hơn bình thường cho công việc xuất sắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Large: lớn (chung chung).
  • Jumbo: cỡ lớn, thường dùng cho sản phẩm tiêu dùng.
    • He bought a jumbo pack of toilet paper. (Anh ấy mua một gói giấy vệ sinh cỡ lớn.)
  • Giant: khổng lồ (mang tính nhấn mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "outsize personality": tính cách nổi bật, mạnh mẽ.
    • The actor had an outsize personality that filled the room. (Diễn viên đó một tính cách nổi bật, lấp đầy cả căn phòng.)