outsparkle

/aut'spi:k/
Học thuật
Thân thiện
outsparkle

The diamond outsparkles all the other gems in the display case.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Lấp lánh hơn, tỏa sáng hơn: "outsparkle" có nghĩa tỏa ra ánh sáng lấp lánh, rực rỡ hơn một vật hoặc người khác. diễn tả việc vượt trội về độ sáng hoặc vẻ rực rỡ.
    • Toé ra nhiều tia sáng hơn: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh việc phát ra nhiều tia sáng nhấp nháy hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The diamond on her ring seemed to outsparkle all the others in the room. (Viên kim cương trên nhẫn ấy dường như lấp lánh hơn tất cả những viên khác trong phòng.)
    • Her eyes outsparkled the stars with joy. (Đôi mắt ấy lấp lánh hơn cả những vì sao niềm vui.)
    • The new chandelier was designed to outsparkle the old one. (Chiếc đèn chùm mới được thiết kế để tỏa sáng hơn chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outsparkle someone/something": vượt trội hơn ai đó/cái đó về độ lấp lánh, rực rỡ.
    • In the competition, her performance managed to outsparkle every other contestant. (Trong cuộc thi, màn trình diễn của ấy đã lấp lánh vượt trội hơn mọi thí sinh khác.)
  • Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Thường được dùng để so sánh vẻ đẹp, niềm vui, hoặc sự thông minh với ánh sáng.
    • His wit could outsparkle the most brilliant conversation. (Trí thông minh của anh ấy có thể tỏa sáng hơn cả cuộc trò chuyện xuất sắc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparkle (động từ): lấp lánh, tỏa sáng.
    • The lake sparkled under the moonlight. (Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.)
  • Outshine (động từ): sáng hơn, nổi bật hơn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tài năng, thành tích).
    • She outshone her classmates in mathematics. ( ấy vượt trội hơn các bạn cùng lớp trong môn toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Outshine: làm lu mờ, tỏa sáng hơn.
  • Outgleam: lấp lánh/toả sáng hơn (ít phổ biến hơn).
  • Dazzle more: làm chói lóa/lấp lánh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outsparkle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outsparkle")

outsparkle

The diamond outsparkles all the other gems in the display case.

ngoại động từ
  1. lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn