outspokenly

outspokenly

He outspokenly defended his friend's decision during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thẳng thắn, bộc trực, không ngại nói ra suy nghĩ hay ý kiến của mình, đặc biệt khi chúng mang tính phê bình hoặc trái ngược với quan điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã phát biểu một cách thẳng thắn phản đối chính sách mới.)
  • ( ấy nổi tiếng bày tỏ ý kiến của mình một cách bộc trực trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to criticize outspokenly": chỉ trích một cách thẳng thắn không sợ hậu quả.

    • The journalist criticized the government outspokenly in her article. (Nhà báo đã chỉ trích chính phủ một cách thẳng thắn trong bài viết của mình.)
  • "to defend outspokenly": bảo vệ quan điểm một cách quyết liệt, không ngại đối đầu.

    • He defended his colleague outspokenly during the debate. (Anh ấy đã bảo vệ đồng nghiệp của mình một cách quyết liệt trong suốt cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Outspoken (tính từ): thẳng thắn, bộc trực.
    • She is an outspoken advocate for human rights. ( ấy một người ủng hộ thẳng thắn cho nhân quyền.)
  • Outspokenness (danh từ): tính thẳng thắn, sự bộc trực.
    • His outspokenness often gets him into trouble. (Tính thẳng thắn của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Frankly: một cách thành thật, thẳng thắn.
  • Bluntly: một cách sỗ sàng, thẳng thừng (thường mang sắc thái mạnh hơn).
  • Candidly: một cách chân thành, không che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out: nói thẳng, lên tiếng.
    • Many activists spoke out against the injustice. (Nhiều nhà hoạt động đã lên tiếng chống lại sự bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • Call a spade a spade: nói thẳng, nói thật, không vòng vo.
    • He always calls a spade a spade, and that's why people respect him. (Anh ấy luôn nói thẳng nói thật, đó lý do mọi người tôn trọng anh ấy.)