outstandingly

outstandingly

She solved the problem outstandingly well.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách xuất sắc, nổi bật: "outstandingly" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiệnmức độ vượt trội, đáng chú ý hoặc xuất sắc hơn hẳn so với thông thường.
    • Đến một mức độ đáng kể: Từ này cũng có thể nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc sự việc.
dụ sử dụng
  • Một cách xuất sắc:

    • She performed outstandingly in the competition. ( ấy đã thể hiện một cách xuất sắc trong cuộc thi.)
    • The team played outstandingly well, winning every match. (Đội đã chơi một cách xuất sắc, thắng mọi trận đấu.)
  • Đến một mức độ đáng kể:

    • The building is outstandingly tall, even for a skyscraper. (Tòa nhà cao một cách nổi bật, ngay cả đối với một tòa nhà chọc trời.)
    • He was outstandingly generous with his time and money. (Anh ấy hào phóng một cách đáng kể với thời gian tiền bạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outstandingly successful": thành công một cách xuất sắc.

    • The company has been outstandingly successful in the global market. (Công ty đã thành công một cách xuất sắc trên thị trường toàn cầu.)
  • "outstandingly beautiful": đẹp một cách nổi bật.

    • The landscape was outstandingly beautiful, with mountains and lakes. (Phong cảnh đẹp một cách nổi bật, với núi hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstanding (tính từ): xuất sắc, nổi bật.

    • She is an outstanding student. ( ấy một học sinh xuất sắc.)
  • Outstandingness (danh từ): sự nổi bật, tính xuất sắc.

    • The outstandingness of his work was recognized by everyone. (Sự xuất sắc trong công việc của anh ấy được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarkably: một cách đáng chú ý.
  • Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
  • Extraordinarily: một cách phi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "outstandingly". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • Stand out from the crowd: nổi bật hơn đám đông (thường dùng để diễn tả sự xuất sắc tương tự).
    • Her talent made her stand out from the crowd. (Tài năng của ấy khiến ấy nổi bật hơn đám đông.)