outstandingly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách xuất sắc, nổi bật: "outstandingly" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện ở mức độ vượt trội, đáng chú ý hoặc xuất sắc hơn hẳn so với thông thường.
- Đến một mức độ đáng kể: Từ này cũng có thể nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Một cách xuất sắc:
- She performed outstandingly in the competition. (Cô ấy đã thể hiện một cách xuất sắc trong cuộc thi.)
- The team played outstandingly well, winning every match. (Đội đã chơi một cách xuất sắc, thắng mọi trận đấu.)
Đến một mức độ đáng kể:
- The building is outstandingly tall, even for a skyscraper. (Tòa nhà cao một cách nổi bật, ngay cả đối với một tòa nhà chọc trời.)
- He was outstandingly generous with his time and money. (Anh ấy hào phóng một cách đáng kể với thời gian và tiền bạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"outstandingly successful": thành công một cách xuất sắc.
- The company has been outstandingly successful in the global market. (Công ty đã thành công một cách xuất sắc trên thị trường toàn cầu.)
"outstandingly beautiful": đẹp một cách nổi bật.
- The landscape was outstandingly beautiful, with mountains and lakes. (Phong cảnh đẹp một cách nổi bật, với núi và hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Outstanding (tính từ): xuất sắc, nổi bật.
- She is an outstanding student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
Outstandingness (danh từ): sự nổi bật, tính xuất sắc.
- The outstandingness of his work was recognized by everyone. (Sự xuất sắc trong công việc của anh ấy được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Remarkably: một cách đáng chú ý.
- Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
- Extraordinarily: một cách phi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "outstandingly". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
- Stand out from the crowd: nổi bật hơn đám đông (thường dùng để diễn tả sự xuất sắc tương tự).
- Her talent made her stand out from the crowd. (Tài năng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật hơn đám đông.)