outstep

/aut'step/
Học thuật
Thân thiện
outstep

He outstepped the boundaries of the playing field.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Vượt quá, đi quá (một giới hạn, quy tắc, hoặc phạm vi cho phép): Hành động vượt ra ngoài ranh giới, vượt quá mức độ, hoặc không tuân theo một quy định, chuẩn mực nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His ambition outstepped his abilities. (Tham vọng của anh ta đã vượt quá khả năng của chính mình.)
    • The new policy outsteps the traditional boundaries of the organization. (Chính sách mới vượt quá các ranh giới truyền thống của tổ chức.)
    • She was careful not to outstep her authority. ( ấy cẩn thận để không vượt quá thẩm quyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outstep the mark": vượt quá giới hạn cho phép, hành động quá đáng.
    • His criticism of the manager outstepped the mark and became personal. (Lời chỉ trích của anh ta về người quản lý đã vượt quá giới hạn trở nên mang tính cá nhân.)
  • "to outstep the bounds/limits of decency": vượt quá giới hạn của sự đứng đắn, lịch sự.
    • The comedian's jokes outstepped the bounds of decency. (Những câu chuyện cười của danh hài đã vượt quá giới hạn của sự đứng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstep không các dạng biến thể phổ biến như danh từ hay tính từ. Đây một động từ ghép (compound verb) được tạo thành từ "out" "step".
Từ đồng nghĩa
  • Exceed: vượt quá (thường về số lượng, mức độ).
  • Transgress: vi phạm, vượt quá (giới hạn đạo đức hoặc pháp luật).
  • Overstep: vượt quá (có nghĩa rất gần thường được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Outstep không phải một phrasal verb. một động từ đơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ outstep. Tuy nhiên, các cụm như "outstep the mark" hoặc "outstep the bounds" có thể được coi cách diễn đạt cố định.
outstep

He outstepped the boundaries of the playing field.

ngoại động từ
  1. vượt quá, đi quá
    • to outstep the truth
      vượt quá sự thật