outthrown

/'autθrou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "outthrow"):
    • Đã bị ném ra, đã bị đưa ra: Trạng thái hoặc kết quả của việc bị ném hoặc đẩy ra ngoài một cách mạnh mẽ.
    • Đã bị vượt qua trong việc ném: Kết quả của việc bị ai đó ném giỏi hơn, xa hơn hoặc trúng đích hơn trong một cuộc thi hoặc so sánh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ phân từ):
    • The old furniture was outthrown to make space for the new. (Đồ đạc đã bị đưa ra ngoài để lấy chỗ cho đồ mới.)
    • In the discus competition, the reigning champion was finally outthrown by a young newcomer. (Trong cuộc thi ném đĩa, nhàđịch hiện tại cuối cùng đã bị vượt qua bởi một tân binh trẻ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thể bị động để nhấn mạnh kết quả: Thường được dùng để mô tả một vật hoặc người đãtrong trạng thái bị loại bỏ hoặc bị vượt qua do hành động "ném".
    • The defective products have been outthrown from the assembly line. (Các sản phẩm lỗi đã bị loại bỏ khỏi dây chuyền lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Outthrow (động từ nguyên thể): Ném ra; ném giỏi/xa/trúng hơn.
  • Outthrew (động từ quá khứ): Đã ném ra; đã ném giỏi/xa/trúng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Expelled: bị trục xuất, bị đuổi ra.
  • Outperformed (in throwing): bị vượt trội hơn (trong việc ném).
  • Surpassed: bị vượt qua.
Lưu ý
  • "Outthrown" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn học hoặc thể thao (các môn ném). Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "thrown out" (ném đi) hoặc "beaten at throwing" (bị đánh bại trong việc ném).
danh từ
  1. lượng phun ra
ngoại động từ outthrew; outthrown
  1. ném ra, đưa ra
  2. ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn