ouvre-huîtres

Học thuật
Thân thiện
ouvre-huîtres

Un homme utilise un ouvre-huîtres pour ouvrir une huître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (nom masculin):
    • Dao tách , dụng cụ mở vỏ sò: Một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, thường làm bằng kim loại, được thiết kế để mở vỏ các loài động vật vỏ cứng như , hàu một cách an toàn dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour ouvrir les huîtres, il faut un ouvre-huîtres solide. (Để mở hàu, cần một cái dao tách chắc chắn.)
    • J'ai acheté un nouvel ouvre-huîtres en acier inoxydable. (Tôi đã mua một cái dao mở hàu mới bằng thép không gỉ.)
    • Le cuisinier utilise habilement l'ouvre-huîtres. (Đầu bếp sử dụng cái dao tách một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être habile avec un ouvre-huîtres": khéo léo khi sử dụng dao mở hàu.
    • Il faut être habile avec un ouvre-huîtres pour ne pas se blesser. (Phải khéo léo khi dùng dao mở hàu để không bị thương.)
Biến thể từ gần giằng
  • Ouvre-boîtes (nom masculin): đồ khui hộp, dụng cụ mở hộp.
    • L'ouvre-boîtes est un outil de cuisine indispensable. (Đồ khui hộpmột dụng cụ nhà bếp thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à huîtres (nom masculin): dao dùng cho hàu (có thể chỉ một loại dao chuyên dụng khác, nhưng thường được dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh ẩm thực).
ouvre-huîtres

Un homme utilise un ouvre-huîtres pour ouvrir une huître.

danh từ giống đực không đổi
  1. dao tách