ouvre-huîtres
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (nom masculin):
- Dao tách sò, dụng cụ mở vỏ sò: Một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, thường làm bằng kim loại, được thiết kế để mở vỏ các loài động vật có vỏ cứng như sò, hàu một cách an toàn và dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour ouvrir les huîtres, il faut un ouvre-huîtres solide. (Để mở hàu, cần một cái dao tách sò chắc chắn.)
- J'ai acheté un nouvel ouvre-huîtres en acier inoxydable. (Tôi đã mua một cái dao mở hàu mới bằng thép không gỉ.)
- Le cuisinier utilise habilement l'ouvre-huîtres. (Đầu bếp sử dụng cái dao tách sò một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être habile avec un ouvre-huîtres": khéo léo khi sử dụng dao mở hàu.
- Il faut être habile avec un ouvre-huîtres pour ne pas se blesser. (Phải khéo léo khi dùng dao mở hàu để không bị thương.)
Biến thể và từ gần giằng
- Ouvre-boîtes (nom masculin): đồ khui hộp, dụng cụ mở hộp.
- L'ouvre-boîtes est un outil de cuisine indispensable. (Đồ khui hộp là một dụng cụ nhà bếp thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Couteau à huîtres (nom masculin): dao dùng cho hàu (có thể chỉ một loại dao chuyên dụng khác, nhưng thường được dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh ẩm thực).
danh từ giống đực không đổi
- dao tách sò