ouvriérisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa công nhân: Một hệ tư tưởng hoặc xu hướng chính trị nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, quyền lợi lợi ích của giai cấp công nhân trong xã hội, đặc biệttrong các phong trào xã hội hoặc đấu tranh giai cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ouvriérisme était un courant important dans le mouvement socialiste du XIXe siècle. (Chủ nghĩa công nhânmột xu hướng quan trọng trong phong trào xã hội chủ nghĩa thế kỷ XIX.)
    • Certains partis politiques ont été accusés d'ouvriérisme, car ils négligeaient les préoccupations des autres classes sociales. (Một số đảng chính trị đã bị cáo buộc theo chủ nghĩa công nhân, họ đã bỏ qua mối quan tâm của các giai cấp xã hội khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'ouvriérisme": Rơi vào chủ nghĩa công nhân (mang hàm ý chỉ trích một quan điểm quá thiên về giai cấp công nhân một cách cực đoan hoặc phiến diện).
    • Sa vision politique est trop étroite, il tombe dans l'ouvriérisme. (Quan điểm chính trị của anh ta quá hẹp hòi, anh ta đang rơi vào chủ nghĩa công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvrier, ouvrière (danh từ): Công nhân (nam), công nhân (nữ).

    • Les ouvriers de l'usine sont en grève. (Các công nhân nhà máy đang đình công.)
  • Ouvriériste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chủ nghĩa công nhân; người theo chủ nghĩa công nhân.

    • Un discours ouvriériste. (Một bài diễn văn theo chủ nghĩa công nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement ouvrier: Phong trào công nhân (cụm từ chỉ các hoạt động tập thể của công nhân, có nghĩa rộng hơn).
  • Primauté de la classe ouvrière: Sự ưu tiên/sự đặt lên hàng đầu của giai cấp công nhân.
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "ouvriérisme" thường được sử dụng trong phân tích chính trị, xã hội học hoặc lịch sử. có thể mang sắc thái trung lập khi mô tả một học thuyết, nhưng cũng có thể mang nghĩa chỉ trích khi ám chỉ một lập trường cứng nhắc hoặc quá khích, coi thường các giai cấp khác.
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa công nhân