oval-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như quả trứng, tức là hình bầu dục, thon dài và tròn ở hai đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn có bề mặt hình bầu dục.)
- (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình bầu dục quanh cổ.)
- (Khu vườn có hình bầu dục, với những hàng cây dọc theo rìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả các vật thể có hình dạng đặc trưng, thường thấy trong kiến trúc, thiết kế, hoặc sinh học (ví dụ: quả trứng, một số loại lá cây, hoặc mặt bàn).
- Có thể kết hợp với các từ chỉ kích thước hoặc chất liệu: (gương hình bầu dục lớn), (khung gỗ hình bầu dục).
Biến thể và từ gần giống
- Oval (tính từ/danh từ): hình bầu dục (dạng rút gọn, thông dụng hơn).
- An oval shape is common in design. (Hình bầu dục rất phổ biến trong thiết kế.)
- Elliptical (tính từ): hình elip (thường chỉ hình dạng toán học chính xác hơn, hơi dẹt hơn oval).
- The track is elliptical, not perfectly oval. (Đường chạy có hình elip, không phải hình bầu dục hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Hình trứng: mô tả trực tiếp hình dạng quả trứng.
- The leaf is egg-shaped, almost oval. (Chiếc lá có hình trứng, gần như hình bầu dục.)
- Hình bầu dục: từ thông dụng nhất trong tiếng Việt cho "oval-shaped".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "oval-shaped". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả: (có hình dạng như một hình bầu dục).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "oval-shaped". Tuy nhiên, hình dạng bầu dục thường được liên tưởng đến sự mềm mại, cân đối, hoặc sự hoàn hảo trong tự nhiên.