ovalbumin

ovalbumin

She carefully separates the ovalbumin from the egg yolk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Albumin trứng: "ovalbumin" một loại protein chính trong lòng trắng trứng, chiếm khoảng 55% tổng lượng protein trong lòng trắng. một chất dinh dưỡng bảo vệ, tồn tại dưới dạng gelatin bao quanh lòng đỏ.
dụ sử dụng
  • (Ovalbumin protein phong phú nhất trong lòng trắng trứng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ovalbumin để hiểu cấu trúc protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ovalbumin concentration": nồng độ ovalbumin, thường được đo trong các thí nghiệm sinh hóa.
    • The ovalbumin concentration in the sample was measured using spectroscopy. (Nồng độ ovalbumin trong mẫu được đo bằng phương pháp quang phổ.)
  • "ovalbumin allergy": dị ứng ovalbumin, một dạng dị ứng thực phẩm phổ biến.
    • People with ovalbumin allergy should avoid consuming egg whites. (Những người bị dị ứng ovalbumin nên tránh ăn lòng trắng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Albumin (n): một nhóm protein hòa tan trong nước, bao gồm ovalbumin, trong máu lòng trắng trứng.
    • Albumin is essential for maintaining osmotic pressure in the blood. (Albumin rất cần thiết để duy trì áp suất thẩm thấu trong máu.)
  • Ovotransferrin (n): một loại protein khác trong lòng trắng trứng, chức năng kháng khuẩn.
    • Ovotransferrin binds iron to inhibit bacterial growth. (Ovotransferrin liên kết sắt để ức chế sự phát triển của vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg white protein: protein lòng trắng trứng (thuật ngữ mô tả chung).
  • Albumin: albumin (dùng để chỉ nhóm protein, nhưng thường được dùng thay thế cho ovalbumin trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ovalbumin", nhưng có thể dùng trong các cụm từ kỹ thuật như:
    • "extract ovalbumin": chiết xuất ovalbumin.
      • Researchers extract ovalbumin from egg whites for medical studies. (Các nhà nghiên cứu chiết xuất ovalbumin từ lòng trắng trứng cho các nghiên cứu y học.)
    • "purify ovalbumin": tinh chế ovalbumin.
      • The laboratory purified ovalbumin to use as a standard in tests. (Phòng thí nghiệm đã tinh chế ovalbumin để sử dụng làm chuẩn trong các thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ovalbumin". Tuy nhiên, trong sinh học, có thể gặp:
    • "ovalbumin gene": gen ovalbumin, dùng để nghiên cứu biểu hiện gen.
      • The ovalbumin gene is often used as a model in genetic engineering. (Gen ovalbumin thường được sử dụng làm mô hình trong kỹ thuật di truyền.)