ovalipes

ovalipes

The crab's carapace is shaped like an ovalipes.

Định nghĩa

Danh từ: Ovalipes một chi (genus) thuộc họ Cua bơi (Portunidae). Đây tên khoa học dùng để chỉ một nhóm các loài cua đặc điểm hình bầu dụcphần mai (yếm) chân bơi dẹt, thích nghi với môi trường sống dưới nước.

dụ sử dụng
  • một chi cua nhỏ, thường được tìm thấyvùng biển nhiệt đới ôn đới.
  • Các loài trong chi mai hình bầu dục, giúp chúng dễ dàng di chuyển trong cát.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, thường được nghiên cứu như một dụ về sự thích nghi tiến hóa của cua với môi trường bãi cát ven biển.
  • Một số loài thuộc chi , như (cua bơi New Zealand), giá trị kinh tế trong ngành thủy sản.
Biến thể từ gần giống
  • Ovalipid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Các đặc điểm ovalipid bao gồm mai hình bầu dục chân bơi dẹt.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cua bầu dục: cách gọi thông thường dựa trên hình dạng mai của các loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Họ Portunidae: họ cua bơi, bao gồm chi các chi cua khác chân bơi dẹt.
  • Mai hình bầu dục: đặc điểm nhận dạng chính của chi .
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "ovalipes"