ovarian cyst

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U nang buồng trứng: "ovarian cyst" một khối u dạng nang (thường lành tính) phát triển trên hoặc trong buồng trứng. Đây một túi chứa chất lỏng, hoặc hỗn hợp, có thể hình thành trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc do các nguyên nhân bệnh khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán u nang buồng trứng trong lần khám định kỳ.)
  • (Hầu hết các u nang buồng trứng đều vô hại tự biến mất không cần điều trị.)
  • (Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật để loại bỏ u nang buồng trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruptured ovarian cyst": u nang buồng trứng bị vỡ.
    • A ruptured ovarian cyst can cause severe abdominal pain. (U nang buồng trứng bị vỡ có thể gây đau bụng dữ dội.)
  • "Complex ovarian cyst": u nang buồng trứng phức tạp ( cấu trúc không đồng nhất).
    • A complex ovarian cyst may require further imaging tests to rule out malignancy. (U nang buồng trứng phức tạp có thể cần thêm xét nghiệm hình ảnh để loại trừ khả năng ác tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovarian (tính từ): thuộc về buồng trứng.
    • Ovarian cancer is a serious condition. (Ung thư buồng trứng một tình trạng nghiêm trọng.)
  • Cyst (danh từ): u nang.
    • A cyst is a closed sac filled with fluid, air, or other material. (U nang một túi kín chứa chất lỏng, không khí hoặc vật chất khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ovarian cystoma: u nang buồng trứng (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
  • Follicular cyst: u nang nang noãn (một loại u nang buồng trứng chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ovarian cyst" đây thuật ngữ y khoa cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ovarian cyst".)

ovarian cyst
A doctor uses an ultrasound machine to examine a patient for an ovarian cyst.