oven broil

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nướng bằng (chế độ broil): "oven broil" chỉ hành động nướng thực phẩm bằng nhiệt trực tiếp từ trên xuống trong nướng, thường dùng để làm chín nhanh bề mặt hoặc tạo lớp vỏ giòn.
dụ sử dụng
  • (Bạn có thể nướng bằng để lớp da giòn.)
  • ( ấy quyết định nướng ức bằng thay vì chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to oven broil something until golden brown": nướng bằng cho đến khi vàng nâu.

    • Oven broil the bread slices until golden brown on top. (Nướng các lát bánh mì bằng cho đến khi mặt trên vàng nâu.)
  • "to oven broil on high/low heat": nướng bằng nhiệt độ cao/thấp.

    • Oven broil the steak on high heat for a perfect sear. (Nướng miếng bít tết bằng nhiệt độ cao để lớp áo cháy xém hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Broil (động từ): nướng ( không dùng , thường trên vỉ nướng hoặc dưới ngọn lửa trực tiếp).
    • Broil the fish for 10 minutes. (Nướng trong 10 phút.)
  • Oven (danh từ): nướng.
    • Preheat the oven to 400°F. (Làm nóng nướng đến 400°F.)
Từ đồng nghĩa
  • Grill: nướng trên vỉ (thường ngoài trời, nhiệt từ dưới lên).
  • Roast: quay (nướng chín đều, thườngnhiệt độ thấp hơn lâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broil up: nướng nhanh (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Let's broil up some burgers for dinner. (Hãy nướng nhanh vài cái bánh mì kẹp thịt cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Broil in the oven: nướng trong (cụm từ mô tả hành động cụ thể).
    • The recipe says to broil in the oven for 5 minutes. (Công thức nói nướng trong trong 5 phút.)
oven broil
She uses the oven broil setting to cook the fish.