oven thermometer
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế lò nướng - Dụng cụ đo nhiệt độ: "Oven thermometer" là một loại nhiệt kế được thiết kế để đo và hiển thị nhiệt độ bên trong lò nướng. Nó giúp người dùng kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ thực tế của lò, đảm bảo thức ăn được nấu chín đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn dùng nhiệt kế lò nướng để đảm bảo bánh của tôi được nướng ở nhiệt độ chính xác.)
- (Nhiệt kế lò nướng cho thấy lò nướng nóng hơn 25 độ so với chỉ số trên núm vặn.)
- (Bạn nên đặt nhiệt kế lò nướng ở giữa lò để có chỉ số chính xác nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to check with an oven thermometer": kiểm tra bằng nhiệt kế lò nướng.
- Before roasting the turkey, she checked the oven temperature with an oven thermometer. (Trước khi quay gà tây, cô ấy đã kiểm tra nhiệt độ lò nướng bằng nhiệt kế lò nướng.)
"to calibrate an oven using an oven thermometer": hiệu chỉnh lò nướng bằng nhiệt kế lò nướng.
- Many bakers calibrate their ovens using an oven thermometer to avoid undercooked or burnt food. (Nhiều thợ làm bánh hiệu chỉnh lò nướng của họ bằng nhiệt kế lò nướng để tránh thức ăn chưa chín hoặc bị cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermometer (n): nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt độ nói chung).
- A candy thermometer is different from an oven thermometer. (Nhiệt kế kẹo khác với nhiệt kế lò nướng.)
- Oven dial (n): núm vặn nhiệt độ lò nướng (thường không chính xác bằng nhiệt kế lò nướng).
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt kế lò: cách gọi ngắn gọn, thông dụng trong tiếng Việt.
- Nhiệt kế nướng: nhấn mạnh vào chức năng nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To read an oven thermometer: đọc chỉ số của nhiệt kế lò nướng.
- It's important to read the oven thermometer at eye level for accuracy. (Quan trọng là phải đọc nhiệt kế lò nướng ngang tầm mắt để có độ chính xác.)
To set an oven thermometer: đặt nhiệt kế lò nướng vào vị trí.
- Set the oven thermometer on the middle rack before preheating. (Đặt nhiệt kế lò nướng lên giá giữa trước khi làm nóng lò.)
Thành ngữ liên quan