oven-ready

oven-ready

The oven-ready chicken is placed on a baking tray.

Định nghĩa

Tính từ: "oven-ready" mô tả trạng thái của thực phẩm (thường thịt, bánh, hoặc bữa ăn chế biến sẵn) đã được chuẩn bị đầy đủ trước khi bán, chỉ cần cho vào nướng có thể nấu chín ngay không cần thêm bất kỳ công đoạn sơ chế nào.

dụ sử dụng
  • (Siêu thị bán đã sẵn sàng cho nướng dành cho các gia đình bận rộn.)
  • (Món lasagna sẵn sàng cho nướng này chỉ cần 30 phút trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oven-ready meal": bữa ăn chế biến sẵn chỉ cần nướng.
    • I bought an oven-ready meal for dinner tonight. (Tôi đã mua một bữa ăn sẵn sàng cho nướng cho bữa tối nay.)
  • "oven-ready product": sản phẩm đã được chuẩn bị xong để nướng.
    • The brand specializes in oven-ready products like frozen pizzas. (Thương hiệu này chuyên về các sản phẩm sẵn sàng cho nướng như pizza đông lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ready-to-cook (adj): sẵn sàng để nấu (bao gồm cả nướng, xào, luộc).
    • These ready-to-cook vegetables are pre-washed and chopped. (Những loại rau sẵn sàng để nấu này đã được rửa cắt sẵn.)
  • Pre-prepared (adj): đã được chuẩn bị trước.
    • Pre-prepared meals save a lot of time in the kitchen. (Các bữa ăn đã chuẩn bị trước giúp tiết kiệm nhiều thời gian trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ready-to-bake: sẵn sàng để nướng (thường dùng cho bánh).
  • Pre-cooked (nếu đã nấu chín một phần): đã nấu sơ qua.
  • Convenience food: thực phẩm tiện lợi (dùng cho cả loại không cần nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oven-ready". Tuy nhiên, có thể liên kết với: - Pop in the oven: cho vào nướng nhanh chóng. - Just pop the oven-ready pizza in the oven for 15 minutes. (Chỉ cần cho chiếc pizza sẵn sàng cho nướng vào trong 15 phút.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oven-ready".