oven-shaped

oven-shaped

The child built an oven-shaped sandcastle at the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một cái : "oven-shaped" mô tả một vật thể hình dạng tương tự như một cái nướng, thường hình hộp với một khoang rỗng bên trong một cửa mở phía trước.
dụ sử dụng
  • (Cái nồi đất mới hình dạng giống như một cái , khiến hoàn hảo để nướng bánh mì.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một sưởi hình dạng giống như một cái cho căn nhà gỗ mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oven-shaped chamber": khoang hình , dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ một không gian kín hình dạng nướng.
    • The oven-shaped chamber in the laboratory is used for high-temperature experiments. (Khoang hình trong phòng thí nghiệm được sử dụng cho các thí nghiệm nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Oven-like (adj): giống như nướng.
    • The oven-like structure of the kiln ensures even heat distribution. (Cấu trúc giống như nướng của nung đảm bảo sự phân bố nhiệt đều.)
  • Oven (n): nướng.
    • She placed the cake in the oven. ( ấy đặt chiếc bánh vào nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiln-shaped: hình dạng giống nung (thường dùng trong gốm sứ).
  • Furnace-like: giống như luyện kim (nhấn mạnh kích thước lớn hoặc nhiệt độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "oven-shaped".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oven-shaped".