oven-shaped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một cái lò: "oven-shaped" mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như một cái lò nướng, thường là hình hộp với một khoang rỗng bên trong và một cửa mở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- (Cái nồi đất mới có hình dạng giống như một cái lò, khiến nó hoàn hảo để nướng bánh mì.)
- (Kiến trúc sư đã thiết kế một lò sưởi có hình dạng giống như một cái lò cho căn nhà gỗ mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oven-shaped chamber": khoang hình lò, dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ một không gian kín có hình dạng lò nướng.
- The oven-shaped chamber in the laboratory is used for high-temperature experiments. (Khoang hình lò trong phòng thí nghiệm được sử dụng cho các thí nghiệm nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Oven-like (adj): giống như lò nướng.
- The oven-like structure of the kiln ensures even heat distribution. (Cấu trúc giống như lò nướng của lò nung đảm bảo sự phân bố nhiệt đều.)
- Oven (n): lò nướng.
- She placed the cake in the oven. (Cô ấy đặt chiếc bánh vào lò nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Kiln-shaped: có hình dạng giống lò nung (thường dùng trong gốm sứ).
- Furnace-like: giống như lò luyện kim (nhấn mạnh kích thước lớn hoặc nhiệt độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "oven-shaped".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oven-shaped".