ovenware
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ làm bánh, nồi niêu chịu nhiệt: "Ovenware" chỉ các loại dụng cụ nấu nướng bằng sứ, thủy tinh hoặc gốm có khả năng chịu được nhiệt độ cao trong lò nướng, thường được dùng để nấu và phục vụ thức ăn trực tiếp trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một bộ đồ làm bánh chịu nhiệt để nướng món thịt hầm.)
- (Đồ làm bánh chịu nhiệt này có thể đưa trực tiếp từ tủ đông vào lò nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ovenware is essential for even heat distribution": Đồ làm bánh chịu nhiệt rất cần thiết để phân phối nhiệt đều.
- Good ovenware ensures your food cooks evenly. (Đồ làm bánh chịu nhiệt tốt đảm bảo thức ăn của bạn chín đều.)
"Ovenware as serving dishes": Dùng đồ làm bánh chịu nhiệt làm đĩa phục vụ.
- Many ovenware pieces are designed to be attractive enough for serving at the table. (Nhiều món đồ làm bánh chịu nhiệt được thiết kế đủ đẹp mắt để phục vụ trên bàn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Ovenproof (tính từ): Chịu nhiệt, an toàn khi dùng trong lò nướng.
- Make sure the dish is ovenproof before baking. (Hãy đảm bảo món đồ đó chịu nhiệt trước khi nướng.)
Bakeware (danh từ): Đồ dùng nướng bánh (thường bao gồm khay, khuôn).
- She stores her bakeware and ovenware in the same cabinet. (Cô ấy cất đồ dùng nướng bánh và đồ làm bánh chịu nhiệt trong cùng một tủ.)
Từ đồng nghĩa
- Heat-resistant dishware: Đồ dùng chịu nhiệt.
- Cookware: Dụng cụ nấu nướng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ovenware).
Các cụm từ liên quan
Ovenware set: Bộ đồ làm bánh chịu nhiệt.
- She received a beautiful ovenware set as a wedding gift. (Cô ấy nhận được một bộ đồ làm bánh chịu nhiệt đẹp như quà cưới.)
Ovenware material: Chất liệu làm đồ chịu nhiệt.
- Ceramic and glass are common ovenware materials. (Gốm và thủy tinh là các chất liệu phổ biến để làm đồ chịu nhiệt.)