over again

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Lại một lần nữa, từ đầu: "over again" có nghĩa làm một việc đó một lần nữa, thường để sửa chữa, kiểm tra hoặc lặp lại toàn bộ quá trình.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải đọc lại bức thư từ đầu để hiểu ý nghĩa của .)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh làm lại bài tập từ đầu.)
  • (Anh ấy chơi lại bài hát từ đầu yêu thích giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start over again": bắt đầu lại từ đầu.
    • After the failure, they decided to start the project over again. (Sau thất bại, họ quyết định bắt đầu lại dự án từ đầu.)
  • "to go over again": xem xét lại, ôn lại.
    • Let's go over the plan over again to ensure no mistakes. (Hãy xem xét lại kế hoạch từ đầu để đảm bảo không sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Over and over (again): lặp đi lặp lại nhiều lần.
    • He told the same story over and over again. (Anh ấy kể đi kể lại cùng một câu chuyện.)
  • Once again: một lần nữa.
    • Please explain it once again. (Làm ơn giải thích lại một lần nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Anew: một lần nữa, theo cách mới.
    • They tried the experiment anew. (Họ thử nghiệm lại từ đầu.)
  • Afresh: lại từ đầu, làm mới.
    • She started her life afresh in a new city. ( ấy bắt đầu lại cuộc sống từ đầumột thành phố mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do over: làm lại.
    • I had to do my homework over because it was full of mistakes. (Tôi phải làm lại bài tập về nhà đầy lỗi.)
  • Run over: xem lại nhanh, ôn lại.
    • Let's run over the key points over again before the exam. (Hãy xem lại nhanh các điểm chính một lần nữa trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Over and done with: kết thúc hoàn toàn, không cần làm lại.
    • I want this task over and done with, not over again. (Tôi muốn công việc này kết thúc hoàn toàn, chứ không phải làm lại từ đầu.)
over again
She read the story over again to the children.