over-crowding

over-crowding

The bus is stuck in traffic due to over-crowding on the main road.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng quá tải về số lượng người hoặc vật trong một không gian hạn chế, dẫn đến sự chật chội, thiếu chỗ khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng quá tải trên tàu điện ngầm vào giờ cao điểm thật không thể chịu nổi.)
  • (Tình trạng quá tải trong các nhà tù một vấn đề nhân quyền nghiêm trọng.)
  • (Do tình trạng quá tải, nhiều học sinh phải dùng chung bàn trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Over-crowding + danh từ chỉ địa điểm: Dùng để mô tả tình trạng quá tải tại một nơi cụ thể.
    • Over-crowding in hospitals leads to longer waiting times for patients. (Tình trạng quá tải trong bệnh viện dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn cho bệnh nhân.)
  • Over-crowding + danh từ chỉ hệ thống: Áp dụng cho các hệ thống như giao thông, nhà ở, hoặc trường học.
    • Over-crowding of the public transport system causes frequent delays. (Tình trạng quá tải của hệ thống giao thông công cộng gây ra sự chậm trễ thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowding (danh từ): sự đông đúc, chật chội (không nhất thiết phảimức quá tải).
  • Overcrowded (tính từ): bị quá tải, chật cứng người.
    • The overcrowded train could not take any more passengers. (Chuyến tàu chật cứng người không thể nhận thêm hành khách nào nữa.)
  • Overcrowding (danh từ): dạng viết liền của "over-crowding", thường được dùng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Congestion: sự tắc nghẽn (thường dùng cho giao thông hoặc đường ống).
    • Traffic congestion is a form of over-crowding on roads. (Tắc nghẽn giao thông một dạng quá tải trên đường.)
  • Overpopulation: sự quá tải dân số (thường dùng cho quy mô lớn như quốc gia hoặc thành phố).
    • Overpopulation leads to over-crowding in urban areas. (Sự quá tải dân số dẫn đến tình trạng quá tảicác khu vực đô thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "over-crowding". Tuy nhiên, có thể dùng: - Crowd in/into: chen chúc, đổ vào. - People crowded into the small room, causing over-crowding. (Mọi người chen chúc vào căn phòng nhỏ, gây ra tình trạng quá tải.)

Thành ngữ liên quan
  • Packed like sardines: chật như nêm (mô tả tình trạng quá tải cực độ).
    • During the festival, the train was packed like sardines due to over-crowding. (Trong lễ hội, chuyến tàu chật như nêm tình trạng quá tải.)