over-curiosity

/'ouvəkjuəri'ɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
over-curiosity

A child's over-curiosity leads them to peek inside a mysterious box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quá tò mò: Sự ham muốn quá mức muốn biết hoặc tìm hiểu về điều đó, đặc biệt những việc riêng tư của người khác, có thể gây khó chịu hoặc phiền toái.
    • Tính quá cẩn thận: Sự thận trọng, tỉ mỉ quá mức cần thiết, đôi khi dẫn đến chậm trễ hoặc phức tạp hóa vấn đề.
    • Sự quá khó tính: Thái độ yêu cầu, đòi hỏi hoặc phán xét quá mức về chi tiết, chất lượng hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His over-curiosity about his neighbor's affairs led to many arguments. (Tính quá tò mò của anh ta về chuyện của hàng xóm đã dẫn đến nhiều cuộc tranh cãi.)
    • The engineer's over-curiosity in checking every minor detail caused a delay in the project. (Tính quá cẩn thận của kỹ sư trong việc kiểm tra mọi chi tiết nhỏ đã gây ra sự chậm trễ cho dự án.)
    • The manager's over-curiosity made it hard for the team to feel their work was ever good enough. (Sự quá khó tính của người quản lý khiến nhóm khó cảm thấy công việc của họ từng đủ tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to border on over-curiosity": gần nhưquá tò mò/quá cẩn thận.
    • Her constant questioning borders on over-curiosity. (Việc ấy liên tục đặt câu hỏi gần nhưquá tò mò.)
  • "driven by over-curiosity": được thúc đẩy bởi sự tò mò quá mức.
    • The investigation was driven more by over-curiosity than by a real need for information. (Cuộc điều tra được thúc đẩy bởi sự tò mò quá mức nhiều hơn nhu cầu thực sự về thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Over-curious (tính từ): quá tò mò, quá cẩn thận, quá khó tính.
    • An over-curious reporter. (Một phóng viên quá tò mò.)
  • Curiosity (danh từ): sự tò mò, tính tò mò (mức độ bình thường, không quá mức).
Từ đồng nghĩa
  • Prying: sự soi mói, tọc mạch (thường chỉ nghĩa tiêu cực của "tính quá tò mò").
  • Meticulousness: tính tỉ mỉ, cẩn thận (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, gần với "tính quá cẩn thận").
  • Fastidiousness: tính khó tính, cầu kỳ (gần với "sự quá khó tính").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "over-curiosity")

Thành ngữ liên quan
  • Curiosity killed the cat: Tò mò quá hại.
    • Remember, curiosity killed the cat. Your over-curiosity might get you into trouble. (Hãy nhớ rằng, tò mò quá hại. Tính quá tò mò của bạn có thể khiến bạn gặp rắc rối đấy.)
over-curiosity

A child's over-curiosity leads them to peek inside a mysterious box.

danh từ
  1. tính quá tò mò
  2. tính quá cẩn thận
  3. sự quá khó tính