over-embellished
Định nghĩa
Tính từ: Được trang trí hoặc diễn đạt quá mức, thái quá, làm cho trở nên rườm rà, hoa mỹ hoặc không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Một câu chuyện được thêu dệt quá mức về con cá đã thoát.)
- (Chiếc váy bị trang trí quá mức với quá nhiều sequin và hạt cườm.)
- (Bài phát biểu của anh ấy bị trau chuốt quá mức bằng ngôn ngữ hoa mỹ, khiến người nghe khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "over-embellished writing": văn phong rườm rà, thiếu tự nhiên.
- Critics dismissed his novel as over-embellished and lacking substance. (Các nhà phê bình bác bỏ tiểu thuyết của ông là rườm rà và thiếu nội dung.)
- "over-embellished account": lời tường thuật bị thêm thắt quá đà.
- She gave an over-embellished account of her vacation, exaggerating every detail. (Cô ấy kể lại kỳ nghỉ của mình một cách thêm thắt quá đà, phóng đại mọi chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Embellish (động từ): trang trí, thêm thắt.
- He tends to embellish his stories to make them more interesting. (Anh ấy có xu hướng thêm thắt câu chuyện để chúng thú vị hơn.)
- Embellishment (danh từ): sự trang trí, sự thêm thắt.
- The painting was beautiful without any unnecessary embellishment. (Bức tranh đã đẹp mà không cần bất kỳ sự trang trí không cần thiết nào.)
- Over-embellishment (danh từ): sự trang trí quá mức.
- The over-embellishment of the cake made it look gaudy. (Sự trang trí quá mức của chiếc bánh khiến nó trông loè loẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggerated: phóng đại, cường điệu.
- His claims were exaggerated and hard to believe. (Những tuyên bố của anh ta bị phóng đại và khó tin.)
- Overdone: làm quá, thái quá.
- The decoration was overdone, with too many colors and patterns. (Trang trí bị làm quá, với quá nhiều màu sắc và hoa văn.)
- Ornate: cầu kỳ, chạm trổ tinh xảo (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
- The ornate design of the palace was admired by all. (Thiết kế cầu kỳ của cung điện được mọi người ngưỡng mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "over-embellished". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Play up: phóng đại, làm nổi bật quá mức.
- He played up his role in the project to impress the boss. (Anh ấy phóng đại vai trò của mình trong dự án để gây ấn tượng với sếp.)
Thành ngữ liên quan
- To gild the lily: tô điểm thêm cho một thứ vốn đã đẹp, làm hỏng vẻ tự nhiên (tương tự ý "over-embellished").
- Adding more details would be gilding the lily; the story is already perfect. (Thêm chi tiết nữa sẽ là vẽ rắn thêm chân; câu chuyện đã hoàn hảo rồi.)