over-the-hill
Tính từ (thường dùng không chính thức, mang nghĩa tiêu cực): - Quá già, hết thời, không còn hữu dụng: "over-the-hill" mô tả một người đã qua thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, thường là do tuổi tác, và được cho là không còn khả năng làm việc hiệu quả hoặc đóng góp có ích như trước. Từ này thường mang hàm ý chê bai hoặc không tôn trọng.
- (Ông ấy rời khỏi nhà... để hỗ trợ mười hai người thợ chải len đã quá già.)
- (Nhiều người cho rằng các vận động viên đã hết thời sau tuổi 30.)
"over-the-hill" thường được dùng như một tính từ ghép đứng trước danh từ, nhưng cũng có thể dùng sau động từ "to be" (be over the hill) mà không có dấu gạch nối.
- He's over the hill now, so he can't keep up with the younger employees. (Anh ấy đã quá già rồi, nên không thể theo kịp các nhân viên trẻ hơn.)
Trong văn cảnh thân mật hoặc hài hước, từ này có thể được dùng để tự trêu chọc về tuổi tác.
- I'm only 40, but I already feel over the hill! (Tôi mới 40 tuổi, nhưng tôi đã cảm thấy mình già rồi!)
Over the hill (cụm trạng từ, không có dấu gạch nối): nghĩa đen là "qua đỉnh đồi", nhưng thường được dùng với nghĩa bóng như trên.
- Once you turn 50, some people joke that you're over the hill. (Khi bạn bước sang tuổi 50, một số người đùa rằng bạn đã qua thời đỉnh cao.)
Over-hill (hiếm): dạng rút gọn, ít phổ biến.
- Superannuated (tính từ): quá già để làm việc (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The company let go of several superannuated employees. (Công ty đã sa thải một số nhân viên đã quá già.)
- Past one's prime (cụm tính từ): qua thời kỳ đỉnh cao.
- She was a great singer, but she's past her prime now. (Cô ấy từng là ca sĩ tuyệt vời, nhưng giờ đã qua thời đỉnh cao.)
- Has-been (danh từ, không chính thức): người đã hết thời, không còn nổi tiếng hoặc thành công.
- He's just a has-been actor now. (Anh ấy giờ chỉ là một diễn viên hết thời.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "over-the-hill".
- Over the hill and far away: nghĩa đen là "qua đồi và xa tít", nhưng thường dùng trong văn học hoặc bài hát, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "già".
- Long in the tooth: (thành ngữ, không chính thức) già, lớn tuổi (thường dùng cho ngựa, nhưng cũng áp dụng cho người).
- She's a bit long in the tooth for that kind of job. (Cô ấy hơi già để làm công việc đó.)