over-the-top
The birthday cake was decorated with over-the-top amounts of frosting and sprinkles.
Định nghĩa
Tính từ (hay được dùng như trạng từ trong văn nói): - Quá đà, thái quá, vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi: "over-the-top" mô tả một hành động, sự việc hoặc cách thể hiện vượt quá giới hạn thông thường, thường mang tính phóng đại, cường điệu hoặc thiếu tế nhị. - Cực kỳ, quá mức cần thiết: Có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình, trang trí, hoặc chi phí quá lớn so với tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Phản ứng của anh ấy với câu chuyện cười hoàn toàn quá đà; anh ấy cười to đến nỗi mọi người đều nhìn.)
- (Trang trí đám cưới thật thái quá, với hàng ngàn bông hoa và đèn chùm vàng.)
- (Cô ấy đã có một màn trình diễn quá đà trong vở kịch, khiến mọi cử chỉ trở nên quá kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Go over-the-top": trở nên thái quá, làm quá mức.
- The company went over-the-top with their marketing campaign, spending millions on a single ad. (Công ty đã làm quá đà với chiến dịch tiếp thị của họ, chi hàng triệu đô la cho một quảng cáo duy nhất.)
- "An over-the-top gesture": một cử chỉ quá mức, thường để gây ấn tượng.
- Buying her a car as a birthday gift seemed like an over-the-top gesture. (Mua cho cô ấy một chiếc xe hơi làm quà sinh nhật dường như là một cử chỉ quá đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Over-the-topness (danh từ): tính chất quá đà, thái quá.
- The over-the-topness of the party was criticized by the neighbors. (Sự quá đà của bữa tiệc đã bị hàng xóm chỉ trích.)
- Over-the-topper (danh từ, không chính thức): người hay làm quá, hay cường điệu.
- He's a bit of an over-the-topper when it comes to telling stories. (Anh ấy hơi hay cường điệu khi kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive (adj): quá mức, thái quá.
- Exaggerated (adj): phóng đại, cường điệu.
- Outrageous (adj): trắng trợn, quá đáng.
- Extravagant (adj): xa hoa, hoang phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go over (v): vượt quá, đi quá giới hạn (thường dùng trong ngữ cảnh "go over the top").
- The movie's special effects went over the top, making it look unrealistic. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã đi quá đà, khiến nó trông không thực tế.)
Thành ngữ liên quan
- Over the top: chính xác là thành ngữ gốc của từ này, thường được viết liền dấu gạch ngang khi làm tính từ. Thành ngữ này bắt nguồn từ quân sự (chỉ việc trèo ra khỏi chiến hào để tấn công), sau đó chuyển nghĩa sang "làm điều gì đó quá mức hoặc liều lĩnh".
- His speech was over the top, but the audience loved it. (Bài phát biểu của anh ấy rất quá đà, nhưng khán giả yêu thích nó.)