overachievement

overachievement

A student's overachievement in math class earned her a gold star.

Định nghĩa

Danh từ: sự đạt thành tích vượt quá mức mong đợi, đặc biệt trong học tập hoặc công việc, so với khả năng được dự đoán ( dụ từ các bài kiểm tra trí thông minh).

  • Ý nghĩa chính: "overachievement" chỉ việc một người đạt được kết quả tốt hơn nhiều so với những được kỳ vọng dựa trên năng lực tự nhiên hoặc các chỉ số đánh giá ban đầu. Thuật ngữ này thường mang sắc thái tích cực (khen ngợi sự nỗ lực) nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự căng thẳng hoặc áp lực quá mức.
dụ sử dụng
  • (Sự đạt thành tích vượt quá mong đợi của ấy trong kỳ thi cuối kỳ đã làm mọi người ngạc nhiên, ấy không được coi học sinh giỏi nhất.)
  • (Công ty khen thưởng sự vượt mức thành tích bằng tiền thưởng thăng chức.)
  • (Sự đạt thành tích vượt trội liên tục có thể dẫn đến kiệt sức nếu không cân bằng với nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a case of overachievement": một trường hợp vượt quá mong đợi.

    • His rise from a struggling student to a valedictorian is a classic case of overachievement. (Sự thăng tiến của anh ấy từ một học sinh gặp khó khăn trở thành thủ khoa một trường hợp điển hình của sự vượt quá mong đợi.)
  • "Overachievement culture": văn hóa coi trọng thành tích vượt mức.

    • In some competitive schools, overachievement culture puts immense pressure on students. (Ở một số trường cạnh tranh, văn hóa coi trọng thành tích vượt mức gây áp lực lớn lên học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overachiever (danh từ): người đạt thành tích vượt quá mong đợi.

    • She is a classic overachiever, excelling in both academics and sports. ( ấy một người đạt thành tích vượt trội điển hình, xuất sắc cả trong học tập lẫn thể thao.)
  • Overachieve (động từ): đạt thành tích vượt quá mong đợi.

    • He continues to overachieve in his career despite humble beginnings. (Anh ấy tiếp tục vượt mức thành tích trong sự nghiệp xuất phát điểm khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuất sắc vượt trội: chỉ việc làm tốt hơn hẳn so với tiêu chuẩn.
  • Vượt kỳ vọng: đạt kết quả cao hơn dự đoán.
  • Thành tích phi thường: thành tích đáng kinh ngạc, vượt xa bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go beyond expectations: vượt quá sự mong đợi.

    • Her performance went beyond expectations, leading to overachievement. (Màn trình diễn của ấy vượt quá sự mong đợi, dẫn đến thành tích vượt trội.)
  • To outperform: hoạt động tốt hơn.

    • He consistently outperforms his peers, a sign of overachievement. (Anh ấy luôn hoạt động tốt hơn các bạn đồng trang lứa, một dấu hiệu của sự vượt mức thành tích.)
Thành ngữ liên quan
  • To punch above one's weight: đạt thành tích vượt quá khả năng hoặc vị thế của mình.

    • This small startup is punching above its weight, a perfect example of overachievement. (Công ty khởi nghiệp nhỏ này đang đạt thành tích vượt quá vị thế của mình, một dụ hoàn hảo về sự vượt mức thành tích.)
  • To exceed all expectations: vượt qua mọi kỳ vọng.

    • The team's overachievement exceeded all expectations of the coach. (Sự vượt mức thành tích của đội đã vượt qua mọi kỳ vọng của huấn luyện viên.)