overachiever
Danh từ: Một người (đặc biệt là học sinh hoặc sinh viên) đạt được thành tích hoặc kết quả vượt xa so với khả năng dự kiến, thường được đo bằng chỉ số thông minh (IQ) hoặc năng lực tự nhiên. Từ này thường mang hàm ý rằng người đó nỗ lực quá mức để đạt được thành công, đôi khi gây áp lực cho bản thân.
- (Cô ấy là một người đạt thành tích vượt trội điển hình, luôn đạt điểm A dù điểm kiểm tra chỉ ở mức trung bình.)
- (Nhiều người thành tích vượt trội vật lộn với kiệt sức vì họ ép bản thân quá mức.)
"overachiever mentality": tư duy của người luôn muốn vượt trội.
- His overachiever mentality drives him to work 80 hours a week. (Tư duy vượt trội của anh ấy thúc đẩy anh ta làm việc 80 giờ mỗi tuần.)
"chronic overachiever": người mắc chứng luôn cố gắng vượt quá khả năng.
- She is a chronic overachiever who can't relax even on vacation. (Cô ấy là người mắc chứng vượt trội kinh niên, không thể thư giãn dù trong kỳ nghỉ.)
Overachieve (động từ): đạt thành tích vượt trội.
- He tends to overachieve in every project he takes on. (Anh ấy có xu hướng đạt thành tích vượt trội trong mọi dự án mình đảm nhận.)
Underachiever (danh từ): người đạt thành tích thấp hơn so với khả năng.
- Unlike his overachiever sister, he is a classic underachiever. (Không giống chị gái vượt trội, anh ấy là một người thành tích kém điển hình.)
- High achiever: người đạt thành tích cao (ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Striver: người luôn phấn đấu, nỗ lực không ngừng.
- Go-getter: người năng động, quyết tâm đạt mục tiêu.
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "overachiever")
Bite off more than you can chew: ôm đồm quá nhiều việc, cố gắng quá sức.
- As an overachiever, he often bites off more than he can chew. (Là người muốn vượt trội, anh ấy thường ôm đồm quá nhiều việc.)
Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, không nghỉ ngơi.
- Overachievers often burn the candle at both ends to meet their goals. (Những người thành tích vượt trội thường làm việc quá sức để đạt mục tiêu.)