overactive

overactive

A child with an overactive imagination builds a castle from pillows and blankets.

Định nghĩa

Tính từ: - Quá hiếu động, hoạt động quá mức: "overactive" mô tả trạng thái hoặc tính chất của một người, bộ phận cơ thể, hoặc hệ thống hoạt động nhiều hơn mức bình thường, thường gây ra vấn đề hoặc khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ quá hiếu động không thể ngồi yên trong lớp.)
  • (Tuyến giáp hoạt động quá mức có thể gây sụt cân nhịp tim nhanh.)
  • (Trí tưởng tượng quá mức của anh ấy thường dẫn đến những lo lắng không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overactive bladder": bàng quang hoạt động quá mức (một tình trạng y tế).

    • Many elderly people suffer from an overactive bladder. (Nhiều người cao tuổi bị chứng bàng quang hoạt động quá mức.)
  • "overactive immune system": hệ miễn dịch hoạt động quá mức (gây dị ứng hoặc bệnh tự miễn).

    • An overactive immune system can attack healthy cells. (Hệ miễn dịch hoạt động quá mức có thể tấn công các tế bào khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overactivity (danh từ): sự hoạt động quá mức.

    • The doctor diagnosed the child with overactivity disorder. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng rối loạn hoạt động quá mức.)
  • Overactively (trạng từ): một cách hoạt động quá mức.

    • The engine is running overactively, so we need to check it. (Động cơ đang chạy quá mức, vậy chúng tôi cần kiểm tra .)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperactive: tăng động, siêu hoạt động (thường dùng trong y học hoặc tâm lý).
  • Restless: bồn chồn, không yên.
Các cụm từ liên quan
  • Overactive behavior: hành vi quá hiếu động.
    • The teacher noticed the student's overactive behavior in the playground. (Giáo viên nhận thấy hành vi quá hiếu động của học sinhsân chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Run around like a headless chicken: chạy loanh quanh một cách điên cuồng (ám chỉ sự overactive).
    • With so many tasks, he's running around like a headless chicken. (Với quá nhiều nhiệm vụ, anh ấy chạy loanh quanh như một con mất đầu.)