overaged

overaged

He sorted through the overaged vegetables at the market.

Định nghĩa

Tính từ: quá già, già đến mức không còn hữu ích hoặc không còn phù hợp để sử dụng nữa.

dụ sử dụng
  • (Công ty phải loại bỏ những máy móc đã quá .)
  • (Ông ấy rời khỏi nhà...để hỗ trợ mười hai công nhân chải len đã quá già không còn làm việc được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overaged equipment": thiết bị đã quá , không còn đáp ứng tiêu chuẩn hoạt động.

    • The factory replaced all overaged equipment to improve efficiency. (Nhà máy đã thay thế toàn bộ thiết bị quá để cải thiện hiệu suất.)
  • "overaged employee": nhân viên đã quá tuổi lao động hoặc không còn đủ năng lực làm việc.

    • The company offered early retirement to overaged employees. (Công ty đã đề nghị nghỉ hưu sớm cho những nhân viên đã quá già.)
Biến thể từ gần giống
  • Overage (tính từ): quá tuổi, vượt quá độ tuổi cho phép (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc quy định).

    • The child was overage for the school's kindergarten program. (Đứa trẻ đã quá tuổi cho chương trình mẫu giáo của trường.)
  • Superannuated (tính từ): quá già để làm việc, lỗi thời.

    • The superannuated professor still gave occasional lectures. (Giáo sư đã quá già vẫn thỉnh thoảng giảng bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Aged: già đi, có tuổi.
  • Decrepit: già yếu, mục nát (thường dùng cho vật thể hoặc người).
  • Obsolete: lỗi thời, không còn được sử dụng.
Các cụm từ liên quan
  • To be overaged for something: quá già để làm gì đó.
    • He was overaged for the military draft. (Anh ấy đã quá tuổi để nhập ngũ.)
Thành ngữ liên quan
  • Past one's prime: đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còntrạng thái tốt nhất.
    • The old actor was past his prime, but still performed with passion. (Nam diễn viên già đã qua thời kỳ đỉnh cao, nhưng vẫn biểu diễn với niềm đam mê.)