overappraisal

overappraisal

The real estate agent's overappraisal of the house caused problems later.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đánh giá quá cao, sự định giá quá mức.

  • overappraisal chỉ hành động hoặc kết quả của việc đưa ra một nhận định, đánh giá về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một người, vật, hoặc tình huốngmức cao hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • (Sự đánh giá quá cao kỹ năng của anh ấy đã dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.)
  • (Các đại bất động sản đã cảnh báo về việc định giá quá cao tài sản.)
  • (Việc ấy đánh giá quá cao bức tranh đã dẫn đến một buổi đấu giá thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an overappraisal of something": một sự đánh giá quá cao về điều đó.

    • Many critics considered the award an overappraisal of the film's artistic merit. (Nhiều nhà phê bình cho rằng giải thưởng này một sự đánh giá quá cao về giá trị nghệ thuật của bộ phim.)
  • "to undergo overappraisal": bị đánh giá quá cao.

    • The startup's valuation underwent a significant overappraisal during the tech bubble. (Định giá của công ty khởi nghiệp đã bị đánh giá quá cao đáng kể trong thời kỳ bong bóng công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overappraise (động từ): đánh giá quá cao.

    • It's easy to overappraise a friend's abilities out of loyalty. (Thật dễ dàng để đánh giá quá cao khả năng của một người bạn lòng trung thành.)
  • Overappraisal (danh từ, dạng hiếm): sự đánh giá quá cao (đồng nghĩa với overappraisal).

  • Appraisal (danh từ): sự đánh giá, định giá (nói chung, không mang nghĩa quá mức).

    • The annual appraisal of employees was conducted last week. (Việc đánh giá nhân viên hàng năm đã được tiến hành vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Overvaluation: sự định giá quá cao (thường dùng trong kinh tế, tài chính).

    • The overvaluation of the company's stock worried investors. (Sự định giá quá cao cổ phiếu của công ty đã làm các nhà đầu lo lắng.)
  • Overestimation: sự ước lượng quá cao (nhấn mạnh vào việc tính toán sai).

    • His overestimation of the project's timeline caused delays. (Việc anh ấy ước lượng quá cao thời gian dự án đã gây ra sự chậm trễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "overappraisal". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ "to overrate" (đánh giá quá cao) như một từ tương tự.
    • Critics overrated the movie, leading to disappointment. (Các nhà phê bình đã đánh giá quá cao bộ phim, dẫn đến sự thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To blow something out of proportion: thổi phồng sự việc lên quá mức.

    • The media blew the minor incident out of proportion, making it seem like a major crisis. (Truyền thông đã thổi phồng vụ việc nhỏ lên quá mức, khiến trông giống như một cuộc khủng hoảng lớn.)
  • To make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, phóng đại vấn đề.

    • Don't make a mountain out of a molehill; it's just a small mistake. (Đừng làm to chuyện; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)