overawed

overawed

The young student was overawed by the grand library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị áp đảo bởi cảm giác kính sợ hoặc ngưỡng mộ: "overawed" mô tả trạng thái một người cảm thấy bị choáng ngợp, sợ hãi hoặc rụt rè trước uy quyền, tài năng, hoặc vẻ uy nghi của ai đó hoặc điều đó.
    • Bị uy hiếp tinh thần: Từ này cũng mang sắc thái bị tác động mạnh đến mức không thể hành động hoặc nói năng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bị áp đảo bởi sự tráng lệ của cung điện.)
  • (Nhạc trẻ đã bị choáng ngợp khi gặp thần tượng của mình.)
  • (Anh ấy im lặng, bị uy hiếp bởi sự hiện diện của vị giáo sư nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be overawed by something/someone": bị áp đảo bởi điều /ai đó.

    • The students were overawed by the complexity of the experiment. (Các sinh viên bị choáng ngợp bởi độ phức tạp của thí nghiệm.)
  • "To feel overawed": cảm thấy bị uy hiếp.

    • Even the most confident speakers can feel overawed in front of a large audience. (Ngay cả những diễn giả tự tin nhất cũng có thể cảm thấy bị uy hiếp trước một khán giả đông đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Overawe (động từ): làm cho ai đó cảm thấy kính sợ hoặc bị áp đảo.
    • The king's presence overawed the crowd. (Sự hiện diện của nhà vua đã làm đám đông kính sợ.)
  • Awe (danh từ): sự kính sợ, ngưỡng mộ.
    • The children stared in awe at the fireworks. (Những đứa trẻ nhìn chằm chằm với sự kính sợ vào pháo hoa.)
  • Awesome (tính từ): tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh (không có nghĩa tiêu cực như "overawed").
Từ đồng nghĩa
  • Intimidated: bị đe dọa, bị làm cho sợ hãi.
    • He felt intimidated by the strict teacher. (Anh ấy cảm thấy bị đe dọa bởi giáo viên nghiêm khắc.)
  • Daunted: nản lòng, bị làm cho lo lắng.
    • She was daunted by the huge task ahead. ( ấy bị nản lòng bởi nhiệm vụ to lớn phía trước.)
  • Awed: đầy kính sợ (mang sắc thái tích cực hơn "overawed").
    • The audience was awed by the singer's performance. (Khán giả đầy kính sợ trước màn trình diễn của ca sĩ.)
Các thành ngữ liên quan
  • "Struck dumb": bị câm lặng sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
    • He was struck dumb when he saw the celebrity. (Anh ấy bị câm lặng khi thấy người nổi tiếng.)
  • "In awe of": kính sợ, ngưỡng mộ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • The students were in awe of their professor's knowledge. (Các sinh viên kính sợ kiến thức của giáo sư.)