overbearingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hách dịch, độc đoán, hoặc lấn át: "overbearingly" mô tả cách thức hành động hoặc cư xử của một người theo hướng tỏ ra vượt trội, kiểm soát người khác một cách thiếu tôn trọng và thường làm người khác cảm thấy bị áp đảo hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói chuyện một cách hách dịch với đồng nghiệp, gạt bỏ ý tưởng của họ mà không xem xét.)
- (Thái độ tự tin một cách lấn át của người quản lý khiến cả đội cảm thấy bị coi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Overbearingly dominant": cực kỳ thống trị, áp đảo.
- The CEO's overbearingly dominant presence stifled any innovation in the company. (Sự hiện diện thống trị một cách hách dịch của CEO đã kìm hãm mọi sự đổi mới trong công ty.)
- "Overbearingly polite": lịch sự một cách giả tạo hoặc quá mức, thường mang hàm ý trịch thượng.
- His overbearingly polite remarks were actually meant to belittle her. (Những lời nhận xét lịch sự một cách hách dịch của anh ta thực ra nhằm hạ thấp cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Overbearing (tính từ): hách dịch, độc đoán.
- Her overbearing nature made it difficult for others to work with her. (Bản tính hách dịch của cô ấy khiến người khác khó làm việc cùng.)
- Overbear (động từ, hiếm): lấn át, áp đảo.
- He tried to overbear his opponents with sheer force of argument. (Anh ta cố gắng lấn át đối thủ bằng sức mạnh lý lẽ thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Domineeringly: một cách hống hách, muốn thống trị.
- Arrogantly: một cách kiêu ngạo, tự phụ.
- Authoritatively: một cách có quyền uy (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng thay thế cho "overbearingly").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bear down on someone: tạo áp lực hoặc lấn át ai đó.
- The senior manager bore down on the junior staff overbearingly during the meeting. (Quản lý cấp cao đã lấn át nhân viên cấp dưới một cách hách dịch trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Throw one's weight around: lạm dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để kiểm soát người khác.
- He loves to throw his weight around, acting overbearingly toward everyone. (Anh ta thích lạm dụng quyền lực, cư xử hách dịch với mọi người.)
- Rule with an iron fist: cai trị hoặc quản lý một cách độc đoán, không khoan nhượng.
- The director ruled the department with an iron fist, overbearingly imposing his will. (Giám đốc điều hành bộ phận bằng một nắm đấm sắt, áp đặt ý muốn của mình một cách hách dịch.)