overborne

/,ouvə'beə/
Học thuật
Thân thiện
overborne

The evidence was overborne by the overwhelming testimony.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ của 'overbear'):
    • Bị đè nén, bị áp đảo: Cảm giác hoặc trạng thái bị áp lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng quá lớn đè nén đến mức không thể chống cự hoặc phản đối.
    • Bị lấn át: Bị vượt trội hoặc bị làm cho lu mờ bởi một thứ đó mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):
    • She felt overborne by the weight of her responsibilities. ( ấy cảm thấy bị đè nén bởi gánh nặng trách nhiệm.)
    • His arguments were overborne by the overwhelming evidence. (Những lập luận của anh ta bị lấn át bởi bằng chứng quá thuyết phục.)
    • The small boat was overborne by the massive waves. (Con thuyền nhỏ bị nhấn chìm bởi những đợt sóng khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overborne by fear/guilt": bị khuất phục bởi nỗi sợ hãi/cảm giác tội lỗi.
    • He was overborne by guilt and finally confessed. (Anh ta bị cảm giác tội lỗi khuất phục cuối cùng đã thú nhận.)
  • "to be overborne by numbers/force": bị áp đảo về số lượng/sức mạnh.
    • The defenders were overborne by the sheer force of the attack. (Những người phòng thủ bị áp đảo bởi sức mạnh tuyệt đối của cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbear (động từ nguyên mẫu): đè nén, áp đảo, lấn át.
    • His dominant personality can overbear others in a discussion. (Tính cách áp đảo của anh ấy có thể lấn át người khác trong một cuộc thảo luận.)
  • Overbearing (tính từ): hống hách, độc đoán, tính áp đảo.
    • He has an overbearing manner that puts people off. (Anh ta thái độ hống hách khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelmed: bị tràn ngập, bị choáng ngợp.
  • Subdued: bị khuất phục, bị chế ngự.
  • Oppressed: bị áp bức, bị đè nén.
Từ trái nghĩa
  • Empowered: được trao quyền, được tiếp thêm sức mạnh.
  • Unburdened: không bị gánh nặng, được giải tỏa.
  • Victorious: chiến thắng, chiến thắng.
overborne

The evidence was overborne by the overwhelming testimony.

ngoại động từ overbore; overborn; overborne
  1. đè xuống, nén xuống
  2. đàn áp, áp bức
  3. nặng hơn, quan trọng hơn

Từ gần giống