overburdened
Định nghĩa
Tính từ: Bị quá tải, bị đè nặng - "overburdened" mô tả trạng thái của một người hoặc vật phải chịu một khối lượng công việc, trách nhiệm, hoặc gánh nặng quá lớn, vượt quá khả năng chịu đựng hoặc xử lý bình thường. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kiệt sức hoặc áp lực nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên xã hội cảm thấy bị quá tải với quá nhiều vụ việc.)
- (Anh ấy bị đè nặng bởi nợ nần và trách nhiệm.)
- (Phòng khám nhỏ bị quá tải bệnh nhân trong mùa cúm.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to be overburdened with something": bị quá tải bởi điều gì đó.
- The system is overburdened with outdated regulations. (Hệ thống bị quá tải bởi các quy định lỗi thời.)
- "to feel overburdened": cảm thấy bị đè nặng.
- Many teachers feel overburdened by administrative tasks. (Nhiều giáo viên cảm thấy bị đè nặng bởi các nhiệm vụ hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Overburden (động từ): làm quá tải, đè nặng.
- Don't overburden yourself with unnecessary worries. (Đừng tự làm mình quá tải với những lo lắng không cần thiết.)
- Burdened (tính từ): bị đè nặng (mức độ nhẹ hơn).
- She felt burdened by the secret. (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Overloaded: bị quá tải (thường dùng cho thiết bị hoặc hệ thống).
- The truck was overloaded with goods. (Chiếc xe tải bị quá tải hàng hóa.)
- Stressed: căng thẳng, bị áp lực.
- He is stressed from work. (Anh ấy căng thẳng vì công việc.)
- Weighed down: bị đè nặng, bị kìm hãm.
- She was weighed down by grief. (Cô ấy bị đè nặng bởi nỗi đau buồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load down with: chất đầy, giao phó quá nhiều.
- They loaded him down with too many projects. (Họ đã giao cho anh ấy quá nhiều dự án.)
- Weigh down: đè nặng, làm nặng trĩu.
- The heavy backpack weighed him down. (Chiếc ba lô nặng đè nặng anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Bite off more than one can chew: ôm đồm quá nhiều việc, làm việc vượt quá khả năng.
- She bit off more than she could chew and became overburdened. (Cô ấy ôm đồm quá nhiều và trở nên quá tải.)
- Have one's plate full: có quá nhiều việc phải làm.
- With three kids and a full-time job, he has his plate full and feels overburdened. (Với ba đứa con và công việc toàn thời gian, anh ấy có quá nhiều việc và cảm thấy quá tải.)