overcapitalisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vốn hóa quá mức: "overcapitalisation" là tình trạng một doanh nghiệp có lượng vốn đầu tư (thường là từ việc phát hành cổ phiếu) lớn hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc nhu cầu hoạt động của nó. Điều này thường dẫn đến lợi nhuận trên vốn thấp và khó khăn tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vốn hóa quá mức của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu.)
- (Vốn hóa quá mức xảy ra khi một công ty huy động nhiều vốn hơn mức nó có thể sử dụng có lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from overcapitalisation": chịu đựng tình trạng vốn hóa quá mức.
- Many startups suffer from overcapitalisation due to over-optimistic funding rounds. (Nhiều công ty khởi nghiệp chịu cảnh vốn hóa quá mức do các vòng gọi vốn quá lạc quan.)
"overcapitalisation risk": rủi ro vốn hóa quá mức.
- Investors should assess the overcapitalisation risk before buying shares. (Nhà đầu tư nên đánh giá rủi ro vốn hóa quá mức trước khi mua cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Overcapitalize (động từ): vốn hóa quá mức (hành động).
- The company decided not to overcapitalize to avoid financial strain. (Công ty quyết định không vốn hóa quá mức để tránh căng thẳng tài chính.)
Capitalisation (danh từ): sự vốn hóa (nói chung).
- The capitalisation of the firm is well-balanced. (Việc vốn hóa của công ty cân đối tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive capitalisation: vốn hóa quá mức (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Overfunding: huy động vốn quá mức (thường dùng trong ngữ cảnh startup).
Các cụm từ liên quan
- Capitalisation structure: cấu trúc vốn hóa.
- A poor capitalisation structure can lead to overcapitalisation. (Cấu trúc vốn hóa kém có thể dẫn đến vốn hóa quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- "a case of overcapitalisation": một trường hợp vốn hóa quá mức.
- The bankruptcy was a classic case of overcapitalisation. (Vụ phá sản là một trường hợp vốn hóa quá mức điển hình.)