overcapitalisation

overcapitalisation

A company faces difficulties due to overcapitalisation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vốn hóa quá mức: "overcapitalisation" tình trạng một doanh nghiệp lượng vốn đầu (thường từ việc phát hành cổ phiếu) lớn hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc nhu cầu hoạt động của . Điều này thường dẫn đến lợi nhuận trên vốn thấp khó khăn tài chính.
dụ sử dụng
  • (Sự vốn hóa quá mức của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu.)
  • (Vốn hóa quá mức xảy ra khi một công ty huy động nhiều vốn hơn mức có thể sử dụng lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from overcapitalisation": chịu đựng tình trạng vốn hóa quá mức.

    • Many startups suffer from overcapitalisation due to over-optimistic funding rounds. (Nhiều công ty khởi nghiệp chịu cảnh vốn hóa quá mức do các vòng gọi vốn quá lạc quan.)
  • "overcapitalisation risk": rủi ro vốn hóa quá mức.

    • Investors should assess the overcapitalisation risk before buying shares. (Nhà đầu nên đánh giá rủi ro vốn hóa quá mức trước khi mua cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcapitalize (động từ): vốn hóa quá mức (hành động).

    • The company decided not to overcapitalize to avoid financial strain. (Công ty quyết định không vốn hóa quá mức để tránh căng thẳng tài chính.)
  • Capitalisation (danh từ): sự vốn hóa (nói chung).

    • The capitalisation of the firm is well-balanced. (Việc vốn hóa của công ty cân đối tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive capitalisation: vốn hóa quá mức (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Overfunding: huy động vốn quá mức (thường dùng trong ngữ cảnh startup).
Các cụm từ liên quan
  • Capitalisation structure: cấu trúc vốn hóa.
    • A poor capitalisation structure can lead to overcapitalisation. (Cấu trúc vốn hóa kém có thể dẫn đến vốn hóa quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • "a case of overcapitalisation": một trường hợp vốn hóa quá mức.
    • The bankruptcy was a classic case of overcapitalisation. (Vụ phá sản một trường hợp vốn hóa quá mức điển hình.)

Từ gần giống