overcapitalise
Định nghĩa
Động từ (thường được dùng trong kinh tế, tài chính): 1. Định giá vốn quá cao: Hành động ước tính giá trị vốn của một công ty hoặc tài sản ở mức cao hơn so với thực tế hoặc so với khả năng sinh lời thực tế. 2. Đầu tư vốn quá mức: Chi tiêu hoặc huy động vốn nhiều hơn mức cần thiết cho hoạt động kinh doanh, dẫn đến lãng phí hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty bị cáo buộc đã định giá vốn tài sản quá cao để thu hút nhà đầu tư.)
- (Nhiều công ty khởi nghiệp đầu tư vốn quá mức trong giai đoạn đầu, dẫn đến khó khăn tài chính sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overcapitalise a property": Định giá một bất động sản cao hơn giá trị thị trường thực tế.
- The real estate agent overcapitalised the property to justify the high selling price. (Người môi giới bất động sản đã định giá căn nhà quá cao để biện minh cho giá bán cao.)
- "overcapitalise on something": Tận dụng quá mức một cơ hội hoặc nguồn lực, thường dẫn đến rủi ro.
- The firm overcapitalised on the market boom and suffered losses when the bubble burst. (Công ty đã tận dụng quá mức cơn sốt thị trường và chịu lỗ khi bong bóng vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overcapitalisation (danh từ): Sự định giá vốn quá cao hoặc đầu tư vốn quá mức.
- Overcapitalisation can lead to a decrease in shareholder value. (Sự định giá vốn quá cao có thể dẫn đến giảm giá trị cổ đông.)
- Overcapitalised (tính từ): Được định giá vốn quá cao.
- The overcapitalised firm struggled to generate sufficient returns. (Công ty bị định giá vốn quá cao gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Overvalue: Định giá quá cao (thường dùng cho tài sản hoặc cổ phiếu).
- Overinvest: Đầu tư quá mức (nhấn mạnh vào hành động chi tiêu vốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Capitalise on: Tận dụng, khai thác (một cơ hội).
- They capitalised on the trend by launching a new product. (Họ đã tận dụng xu hướng bằng cách ra mắt sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
- To bite off more than one can chew: Ôm đồm quá nhiều (ám chỉ việc đầu tư vốn vượt quá khả năng quản lý).
- By overcapitalising, the company bit off more than it could chew. (Bằng cách đầu tư vốn quá mức, công ty đã ôm đồm quá nhiều so với khả năng.)