overcompensate
Định nghĩa
- Động từ:
- Bù đắp quá mức: Hành động cố gắng sửa chữa một lỗi lầm hoặc khắc phục một khiếm khuyết bằng cách thực hiện những điều chỉnh thái quá, thường vì sợ mắc sai lầm hoặc cảm thấy tự ti.
- Phản ứng thái quá để che đậy sự yếu kém: Khi một người cố gắng phóng đại những phẩm chất tốt của mình để bù đắp cho sự thiếu hụt hoặc cảm giác thua kém.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi mắc một lỗi nhỏ ở công ty, anh ấy đã bù đắp quá mức bằng cách làm việc gấp đôi.)
- (Cô ấy bù đắp quá mức cho sự nhút nhát của mình bằng cách nói chuyện ồn ào trong các tình huống xã hội.)
- (Người quản lý đã bù đắp quá mức cho thất bại của đội bằng cách khen ngợi họ quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To overcompensate for something": Bù đắp quá mức cho một điều gì đó.
- He overcompensated for his lack of experience by being overly confident. (Anh ấy đã bù đắp quá mức cho sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng cách tỏ ra quá tự tin.)
"Overcompensate in response to": Phản ứng thái quá để đối phó với điều gì.
- The government overcompensated in response to the economic crisis by printing too much money. (Chính phủ đã phản ứng thái quá để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế bằng cách in quá nhiều tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Overcompensation (danh từ): Sự bù đắp quá mức.
- His overcompensation for his insecurity was obvious to everyone. (Sự bù đắp quá mức của anh ấy cho sự bất an của mình là điều hiển nhiên đối với mọi người.)
Compensate (động từ): Bù đắp, đền bù (hành động bình thường, không thái quá).
- She tried to compensate for her late arrival by working extra hours. (Cô ấy cố gắng bù đắp cho việc đến muộn bằng cách làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Overcorrect: Sửa chữa quá mức, điều chỉnh thái quá.
- He overcorrected the steering wheel and almost crashed the car. (Anh ấy đã đánh lái quá mức và suýt đâm xe.)
- Overreact: Phản ứng thái quá.
- Don't overreact to a minor criticism. (Đừng phản ứng thái quá với một lời chỉ trích nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make up for: Bù đắp cho (thường không mang tính thái quá).
- She tried to make up for her mistake by apologizing sincerely. (Cô ấy cố gắng bù đắp cho lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi chân thành.)
Thành ngữ liên quan
- Go overboard: Làm quá lên, phản ứng thái quá.
- He went overboard with the decorations for the party. (Anh ấy đã làm quá lên với việc trang trí cho bữa tiệc.)
- Throw the baby out with the bathwater: Vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu do phản ứng thái quá.
- In trying to fix the system, they overcompensated and threw the baby out with the bathwater. (Trong nỗ lực sửa chữa hệ thống, họ đã bù đắp quá mức và vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu.)