overcompensation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bù đắp thái quá: "overcompensation" chỉ hành động hoặc quá trình bù đắp cho một thiếu sót hoặc khiếm khuyết bằng cách làm quá mức cần thiết. Trong tâm lý học, đề cập đến nỗ lực vượt qua một khuyết điểm thực tế hoặc tưởng tượng bằng cách phóng đại thái quá mặt đối lập của .
    • Sự đền bù quá mức: Trong các lĩnh vực khác như tài chính hoặc lao động, "overcompensation" cũng có thể chỉ việc trả công hoặc bồi thường vượt quá mức hợp .
dụ sử dụng
  • (Sự kiêu ngạo của anh ta một dụ kinh điển về sự bù đắp thái quá cho những bất an thời thơ ấu.)
  • (Việc công ty đền bù quá mức cho các giám đốc điều hành đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.)
  • ( ấy mua một chiếc xe hơi đắt tiền như một sự bù đắp thái quá cho lòng tự trọng thấp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overcompensation mechanism": chế bù đắp thái quá (thường dùng trong tâm lý học).

    • The overcompensation mechanism in narcissism often manifests as grandiosity. ( chế bù đắp thái quá trong chứng tự ái thường biểu hiện dưới dạng sự vĩ đại hóa bản thân.)
  • "Overcompensation in wages": sự đền bù quá mức trong tiền lương.

    • Overcompensation in wages can lead to inflation and economic imbalance. (Sự đền bù quá mức trong tiền lương có thể dẫn đến lạm phát mất cân bằng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcompensate (động từ): bù đắp thái quá.

    • He overcompensates for his lack of talent by working excessively hard. (Anh ấy bù đắp thái quá cho sự thiếu tài năng bằng cách làm việc quá sức.)
  • Compensation (danh từ): sự bù đắp, đền bù.

    • The compensation for the damage was fair. (Sự đền bù cho thiệt hại công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive compensation: sự bù đắp quá mức.
  • Overcorrection: sự điều chỉnh thái quá.
  • Overindulgence: sự nuông chiều quá mức (trong bối cảnh bù đắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up for: bù đắp cho (thường dùng trong ngữ cảnh bù đắp thông thường, không thái quá).
    • She tried to make up for her mistake by working harder. ( ấy cố gắng bù đắp cho sai lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw good money after bad: tiếp tục đầu vào một việc đã thất bại, tương tự như bù đắp thái quá một cách sai lầm.
    • By giving him more money, you're just throwing good money after bad. (Bằng cách cho anh ta thêm tiền, bạn chỉ đang đổ thêm tiền vào một việc vô ích.)