overconfidence

overconfidence

A young man's overconfidence leads him to attempt a difficult skateboard trick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự tin thái quá: "Overconfidence" chỉ trạng thái tin tưởng vào khả năng, phán đoán hoặc kết quả của bản thân một cách mạnh mẽ hơn so với những thực tế cho phép hoặc chứng minh. Đây một dạng sai lầm nhận thức, nơi người ta đánh giá quá cao khả năng hoặc độ chính xác của mình.
    • Sự chắc chắn tuyệt đối không cơ sở: "Overconfidence" cũng có thể mô tả niềm tin rằng một điều đó chắc chắn xảy ra, các bằng chứng hoặc tình huống không đảm bảo điều đó.
dụ sử dụng
  • (Sự tự tin thái quá vào kỹ năng lái xe của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.)
  • (Sự tự tin thái quá của đội khiến họ đánh giá thấp đối thủ, dẫn đến thất bại.)
  • (Sự chắc chắn tuyệt đối vào các dự đoán thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu mất tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overconfidence bias": Thiên kiến tự tin thái quámột thuật ngữ tâm lý học chỉ xu hướng con người đánh giá quá cao khả năng, kiến thức hoặc độ chính xác của mình.
    • Overconfidence bias is common among novice investors. (Thiên kiến tự tin thái quá thường gặpcác nhà đầu mới.)
  • "To breed overconfidence": Gây ra sự tự tin thái quá.
    • Success can breed overconfidence if not kept in check. (Thành công có thể gây ra sự tự tin thái quá nếu không được kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Overconfident (tính từ): Tự tin thái quá.
    • She was overconfident about passing the exam without studying. ( ấy tự tin thái quá về việc vượt qua kỳ thi không cần học.)
  • Overconfidence (danh từ) dạng chính của từ này, không biến thể danh từ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: Sự kiêu ngạo, tự caothường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ thái độ coi thường người khác.
  • Hubris: Sự ngạo mạn, tự phụtừ trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc triết học, chỉ sự tự tin thái quá dẫn đến sụp đổ.
  • Overestimation: Sự đánh giá quá caomang tính trung lập hơn, tập trung vào hành động đánh giá sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "overconfidence". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ với "to be":
    • To be overconfident about something: Tự tin thái quá về điều .
      • He was overconfident about his chances of winning. (Anh ấy tự tin thái quá về cơ hội chiến thắng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pride comes before a fall": Kiêu ngạo trước khi vấp ngãthành ngữ cảnh báo rằng sự tự tin thái quá (kiêu ngạo) thường dẫn đến thất bại.
    • His overconfidence was a classic case of pride coming before a fall. (Sự tự tin thái quá của anh ấy một trường hợp kinh điển của việc "kiêu ngạo trước khi vấp ngã".)
  • "To be too big for one's boots": Tự cao tự đại, nghĩ mình giỏi hơn thực tế.
    • After winning one game, he got too big for his boots. (Sau khi thắng một trận, anh ta trở nên tự tin thái quá.)

Từ chứa "overconfidence"