overconfident

overconfident

He felt overconfident and attempted the difficult jump on his skateboard.

Định nghĩa

Tính từ: Quá tự tin, tự tin thái quá. "Overconfident" mô tả trạng thái tin tưởng vào khả năng, phán đoán hoặc sức mạnh của bản thân một cách quá mức, thường dẫn đến việc đánh giá thấp rủi ro, khó khăn hoặc đối thủ. Người quá tự tin thường thái độ kiêu ngạo thiếu thận trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quá tự tin về việc vượt qua kỳ thi đến nỗi không học chút nào.)
  • (Thái độ quá tự tin của đội đã dẫn đến thất bại bất ngờ của họ.)
  • (Quá tự tin trong đàm phán có thể khiến bạn bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overconfident + about + danh từ/cụm danh từ": quá tự tin về điều .
    • She is overconfident about her ability to finish the project ahead of schedule. ( ấy quá tự tin về khả năng hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • "overconfident + to + động từ": quá tự tin đến mức làm gì.
    • He was overconfident to ignore the warnings from his colleagues. (Anh ấy quá tự tin đến nỗi phớt lờ những lời cảnh báo từ đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overconfidence (danh từ): sự quá tự tin.
    • Overconfidence can be a dangerous trait in a leader. (Sự quá tự tin có thể một đặc điểm nguy hiểmmột nhà lãnh đạo.)
  • Overconfidently (trạng từ): một cách quá tự tin.
    • He overconfidently claimed he could solve the problem in five minutes. (Anh ấy quá tự tin tuyên bố rằng mình có thể giải quyết vấn đề trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, coi thường người khác).
  • Cocksure: quả quyết một cách kiêu ngạo (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Presumptuous: tự phụ, quá tự tin đến mức vượt quá giới hạn cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get carried away: bị cuốn đi, trở nên quá tự tin hoặc mất kiểm soát.
    • Don't get carried away by your early success; stay humble. (Đừng để thành công ban đầu làm bạn quá tự tin; hãy khiêm tốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than you can chew: ôm đồm quá nhiều việc (thường do quá tự tin).
    • He thought he could handle three jobs at once, but he bit off more than he could chew. (Anh ấy nghĩ mình có thể làm ba công việc cùng lúc, nhưng anh ấy đã ôm đồm quá nhiều.)