overcultivate
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm kiệt quệ đất đai do canh tác quá mức: "overcultivate" có nghĩa là sử dụng đất nông nghiệp một cách quá nhiều và liên tục, dẫn đến sự suy giảm độ phì nhiêu, cạn kiệt dinh dưỡng, hoặc hư hại cấu trúc đất. Hành động này thường đi kèm với việc trồng trọt không nghỉ, không luân canh, hoặc bón phân không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The farmers overcultivated the land, causing it to become barren after just a few seasons. (Những người nông dân đã làm kiệt quệ đất đai do canh tác quá mức, khiến nó trở nên cằn cỗi chỉ sau vài mùa vụ.)
- It is important not to overcultivate the soil if you want to maintain its fertility for future generations. (Điều quan trọng là không nên canh tác quá mức đất đai nếu bạn muốn duy trì độ phì nhiêu của nó cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overcultivate a resource": khai thác quá mức một nguồn tài nguyên (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ đất đai).
- The company's decision to overcultivate the forest for timber led to severe deforestation. (Quyết định khai thác quá mức khu rừng để lấy gỗ của công ty đã dẫn đến nạn phá rừng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overcultivation (danh từ): sự canh tác quá mức.
- Overcultivation has been a major cause of soil erosion in many regions. (Sự canh tác quá mức là một nguyên nhân chính gây xói mòn đất ở nhiều vùng.)
- Overcropped (tính từ): bị canh tác quá mức (đồng nghĩa với "overcultivated").
- The overcropped fields yielded very little harvest this year. (Những cánh đồng bị canh tác quá mức đã cho thu hoạch rất ít trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Overuse: sử dụng quá mức (nhấn mạnh vào việc dùng quá nhiều, không chỉ đất đai).
- Exhaust: làm kiệt quệ, làm cạn kiệt (dùng cho tài nguyên nói chung).
- Degrade: làm suy thoái (thường chỉ chất lượng đất hoặc môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Overcultivate something: canh tác quá mức một thứ gì đó (thường là đất đai).
- If you overcultivate the garden, the plants will stop growing well. (Nếu bạn canh tác quá mức khu vườn, cây cối sẽ ngừng phát triển tốt.)
Thành ngữ liên quan
- To kill the goose that lays the golden eggs: giết con ngỗng đẻ trứng vàng (ám chỉ hành động hủy hoại nguồn lợi lâu dài vì lợi ích trước mắt, tương tự như hậu quả của việc canh tác quá mức).
- By overcultivating the land, the farmers are killing the goose that lays the golden eggs. (Bằng cách canh tác quá mức đất đai, những người nông dân đang giết con ngỗng đẻ trứng vàng.)