overcurious
Định nghĩa
Tính từ:
- Quá tò mò, tọc mạch: "overcurious" mô tả trạng thái tò mò thái quá, vượt quá mức bình thường hoặc phù hợp, thường dẫn đến sự khó chịu hoặc không tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quá tò mò về đời tư của hàng xóm, thường xuyên nhìn trộm qua cửa sổ.)
- (Đứa trẻ quá tò mò liên tục đặt những câu hỏi khiến người lớn khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overcurious about something": quá tò mò về điều gì đó.
- He was overcurious about the details of the project, but his manager told him to focus on his own tasks. (Anh ấy quá tò mò về chi tiết của dự án, nhưng quản lý bảo anh ấy tập trung vào nhiệm vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Curious (tính từ): tò mò, ham hiểu biết.
- A curious mind is essential for learning. (Một trí óc tò mò là thiết yếu cho việc học.)
Overcuriosity (danh từ): tính quá tò mò.
- His overcuriosity often got him into trouble. (Tính quá tò mò của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Inquisitive: ham học hỏi, tò mò (thường mang nghĩa tích cực, nhưng có thể chỉ quá đà).
- Nosy: tọc mạch, xía vào chuyện người khác (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Prying: tò mò xâm phạm, dò hỏi chuyện riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pry into: dò hỏi, xâm phạm chuyện riêng.
- Don't pry into other people's affairs; it's rude. (Đừng dò hỏi chuyện của người khác; điều đó thô lỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Curiosity killed the cat: tò mò hại thân.
- Remember, curiosity killed the cat, so don't be overcurious about things that don't concern you. (Hãy nhớ, tò mò hại thân, vì vậy đừng quá tò mò về những điều không liên quan đến bạn.)