overdramatise
Định nghĩa
- Động từ:
- Cường điệu hóa, làm quá lên một cách kịch tính: "overdramatise" có nghĩa là trình bày, diễn tả hoặc phản ứng với một sự việc theo cách quá mức kịch tính, khoa trương, thường không tương xứng với tình huống thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang cường điệu hóa thất bại của con mình trong lớp vật lý.)
- (Đừng làm quá tình huống lên; đó chỉ là một bất đồng nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overdramatise something": làm cho một việc gì đó trở nên kịch tính hơn mức cần thiết.
- He tends to overdramatise his personal problems to gain sympathy. (Anh ta có xu hướng cường điệu hóa vấn đề cá nhân để nhận được sự thông cảm.)
"overdramatise the facts": bóp méo sự thật bằng cách thêm thắt kịch tính.
- The news report overdramatised the event to attract viewers. (Bản tin đã cường điệu hóa sự kiện để thu hút người xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Overdramatic (tính từ): quá kịch tính, quá khoa trương.
- Her overdramatic reaction surprised everyone. (Phản ứng quá kịch tính của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
- Overdramatisation (danh từ): sự cường điệu hóa, sự làm quá lên.
- The overdramatisation of the story made it less believable. (Sự cường điệu hóa câu chuyện khiến nó kém tin cậy hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggerate: phóng đại, cường điệu (thường dùng chung, không nhất thiết liên quan đến kịch tính).
- Dramatise: kịch tính hóa (có thể ở mức vừa phải, không nhất thiết là quá mức).
- Embellish: thêm thắt, tô vẽ (thường làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play up: phóng đại, làm quá lên (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- She played up her role in the project to impress the boss. (Cô ấy đã phóng đại vai trò của mình trong dự án để gây ấn tượng với sếp.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
- He's making a mountain out of a molehill by overdramatising this small mistake. (Anh ta đang biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn bằng cách cường điệu hóa lỗi nhỏ này.)