overdress

/'ouvədres/
Học thuật
Thân thiện
overdress

She decided to overdress for the garden party.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mặc quần áo quá cầu kỳ, quá trang trọng so với yêu cầu hoặc hoàn cảnh: Hành động ăn mặc quá diện, quá đẹp so với mức cần thiết cho một dịp thông thường.
    • Mặc quá nhiều lớp quần áo: Hành động mặc quá nhiều quần áo, dẫn đến cảm giác nóng bức hoặc không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You don't need to wear a tuxedo to a casual barbecue; you'll overdress. (Anh không cần mặc lễ phục tuxedo đến một bữa tiệc nướng thông thường; anh sẽ ăn mặc quá diện đấy.)
    • If you overdress for the hike, you'll get too hot. (Nếu bạn mặc quá nhiều quần áo cho chuyến đi bộ đường dài, bạn sẽ rất nóng.)
    • She always overdresses for office parties, wearing evening gowns when others are in smart casual. ( ấy luôn ăn mặc quá trang trọng cho các bữa tiệc văn phòng, mặc váy dạ hội khi mọi người khác mặc đồ thông thường lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overdressed": ở trạng thái đã ăn mặc quá cầu kỳ/trang trọng.
    • I felt completely overdressed at the party when I saw everyone else in jeans. (Tôi cảm thấy mình ăn mặc quá diện một cách hoàn toànbữa tiệc khi thấy mọi người khác đều mặc quần jeans.)
Biến thể từ gần giống
  • Overdressed (tính từ): được mô tả đã mặc quần áo quá cầu kỳ, trang trọng.
    • He looked overdressed in his suit at the beach. (Anh ta trông có vẻ ăn mặc quá diện trong bộ vestbãi biển.)
  • Underdress (động từ): ăn mặc quá đơn giản, thiếu trang trọng so với yêu cầu (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Dress up too much: ăn mặc, diện đồ quá mức.
  • Overclothe: mặc quá nhiều quần áo (nhấn mạnh về số lượng lớp áo).
  • Gild the lily: làm quá mức cần thiết, trang trí thêm vào thứ vốn đã đẹp (thành ngữ, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về việc ăn mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "overdress".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "overdress". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các câu nói về phép xã giao trong ăn mặc.) - "Better to be underdressed than overdressed": Thà ăn mặc thiếu trang trọng còn hơn quá diện (một quan điểm phổ biến về trang phục).

overdress

She decided to overdress for the garden party.

danh từ
  1. áo mặc ngoài
động từ
  1. mặc nhiều quần áo quá
  2. ăn mặc quá diện