overdriven
/'ouvə'draiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của "overdrive"):
- Bị bắt làm việc quá sức, bị vắt kiệt sức: Trạng thái của một người hoặc động vật sau khi bị ép buộc phải làm việc hoặc hoạt động vượt quá khả năng hoặc sức chịu đựng của họ.
- Bị đẩy đến mức quá tải, bị lạm dụng quá mức: Trạng thái của một cỗ máy hoặc hệ thống sau khi bị vận hành vượt quá giới hạn thiết kế hoặc công suất an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (quá khứ phân từ):
- The workers were completely overdriven by the harsh manager. (Những công nhân đã hoàn toàn bị bắt làm việc quá sức bởi người quản lý khắc nghiệt.)
- The old engine was overdriven for years and finally broke down. (Động cơ cũ đã bị vận hành quá tải trong nhiều năm và cuối cùng đã hỏng.)
- She felt overdriven and needed a long vacation. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức vì bị bắt làm việc quá nhiều và cần một kỳ nghỉ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ (mô tả trạng thái): "Overdriven" có thể được dùng để mô tả tình trạng kiệt quệ hoặc quá tải.
- He had an overdriven look in his eyes after the marathon project. (Anh ấy có vẻ ngoài kiệt sức trong mắt sau dự án kéo dài.)
- The market is overdriven by speculative investments. (Thị trường bị đẩy đến mức quá tải bởi các khoản đầu tư mang tính đầu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overdrive (danh từ/động từ): Chế độ hoạt động vượt công suất bình thường; hành động đẩy vào trạng thái quá tải.
- He put his career into overdrive to finish the project. (Anh ấy đẩy sự nghiệp của mình vào chế độ làm việc cật lực để hoàn thành dự án.)
- Overdriving (danh động từ): Hành động bắt làm quá sức hoặc vận hành quá tải.
Từ đồng nghĩa
- Overworked: Làm việc quá sức.
- Overburdened: Bị đè nặng, bị gánh quá nhiều trách nhiệm.
- Overloaded: Bị chất quá tải, bị quá tải.
- Exhausted: Kiệt sức, cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "overdriven" là dạng quá khứ phân từ và không hình thành các cụm động từ riêng biệt. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "drive".)
Thành ngữ liên quan
- To drive someone into the ground: Làm việc gì đó đến mức khiến ai đó kiệt sức hoàn toàn. (Có nghĩa tương tự "to overdrive someone").
- The relentless pace of work drove the team into the ground. (Nhịp độ công việc không ngừng đã khiến cả đội kiệt sức.)
ngoại động từ overdrove; overdriven
- ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)