overemotional
Tính từ: "overemotional" mô tả trạng thái cảm xúc thái quá hoặc bất thường, vượt quá mức bình thường so với tình huống.
- (Cô ấy trở nên quá xúc động khi nghe tin tức, khóc không kiểm soát.)
- (Phản ứng quá cảm xúc của anh ấy trước lời chỉ trích nhỏ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- (Màn trình diễn quá cảm xúc của diễn viên bị chỉ trích là thiếu thực tế.)
"to be overemotional about something": quá xúc động về điều gì đó, thường không phù hợp với hoàn cảnh.
- He is overemotional about losing a game, even though it was just for fun. (Anh ấy quá xúc động vì thua một trò chơi, mặc dù nó chỉ để giải trí.)
"overemotional outburst": sự bộc phát cảm xúc thái quá.
- The child's overemotional outburst in the store drew everyone's attention. (Sự bộc phát cảm xúc thái quá của đứa trẻ trong cửa hàng đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Overemotionally (trạng từ): một cách quá cảm xúc.
- She overemotionally reacted to the joke, making others uncomfortable. (Cô ấy phản ứng quá cảm xúc với câu chuyện cười, làm người khác khó chịu.)
Overemotionalism (danh từ): chủ nghĩa hoặc xu hướng quá cảm xúc.
- The novel is criticized for its overemotionalism. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì chủ nghĩa quá cảm xúc.)
Histrionic: quá kịch tính, cường điệu cảm xúc.
- Her histrionic behavior is similar to being overemotional. (Hành vi quá kịch tính của cô ấy tương tự như quá cảm xúc.)
Sentimental: đa cảm, dễ xúc động.
- He is too sentimental and often becomes overemotional. (Anh ấy quá đa cảm và thường trở nên quá xúc động.)
Get worked up: trở nên kích động, lo lắng hoặc tức giận quá mức.
- Don't get worked up over small things; you're being overemotional. (Đừng kích động vì những chuyện nhỏ; bạn đang quá cảm xúc đấy.)
Break down: suy sụp cảm xúc, khóc lóc không kiểm soát.
- She broke down during the meeting, which was seen as overemotional. (Cô ấy suy sụp trong cuộc họp, điều này được xem là quá cảm xúc.)
Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, phản ứng thái quá với vấn đề nhỏ.
- He's making a mountain out of a molehill by being so overemotional about a tiny mistake. (Anh ấy đang làm to chuyện khi quá cảm xúc về một lỗi nhỏ.)
Wear your heart on your sleeve: bộc lộ cảm xúc quá rõ ràng, dễ bị tổn thương.
- She wears her heart on her sleeve, which sometimes makes her seem overemotional. (Cô ấy bộc lộ cảm xúc quá rõ ràng, điều này đôi khi khiến cô ấy có vẻ quá cảm xúc.)