overemphasise
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhấn mạnh quá mức: "overemphasise" có nghĩa là đặt sự nhấn mạnh đặc biệt hoặc thái quá vào một điều gì đó, khiến nó trở nên quan trọng hơn mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của cuốn sách này.)
- (Giáo viên có xu hướng nhấn mạnh quá mức các quy tắc ngữ pháp trong bài học của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overemphasise something": nhấn mạnh điều gì đó quá mức.
- In his speech, he overemphasised the risks without mentioning the benefits. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã nhấn mạnh quá mức các rủi ro mà không đề cập đến lợi ích.)
"to be overemphasised": bị nhấn mạnh quá mức.
- The role of technology in education is often overemphasised. (Vai trò của công nghệ trong giáo dục thường bị nhấn mạnh quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Overemphasis (danh từ): sự nhấn mạnh quá mức.
- There is an overemphasis on test scores in this school. (Có một sự nhấn mạnh quá mức vào điểm số kiểm tra ở trường này.)
Overemphasize (động từ, biến thể chính tả Mỹ): cùng nghĩa với "overemphasise".
- He tends to overemphasize the negative aspects. (Anh ấy có xu hướng nhấn mạnh quá mức các khía cạnh tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
Exaggerate: phóng đại, cường điệu hóa.
- Don't exaggerate the problem; it's not that serious. (Đừng phóng đại vấn đề; nó không nghiêm trọng đến vậy.)
Overstate: nói quá, phóng đại.
- The report overstates the benefits of the new policy. (Báo cáo nói quá lợi ích của chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play up: nhấn mạnh, làm nổi bật (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The media played up the scandal to attract viewers. (Truyền thông đã nhấn mạnh quá mức vụ bê bối để thu hút người xem.)
Dwell on: tập trung quá nhiều vào (một điều gì đó).
- Stop dwelling on your mistakes; move on. (Đừng tập trung quá nhiều vào sai lầm của bạn; hãy bước tiếp.)
Thành ngữ liên quan
Make a mountain out of a molehill: biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
- She is making a mountain out of a molehill by overemphasising that minor error. (Cô ấy đang biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn bằng cách nhấn mạnh quá mức lỗi nhỏ đó.)
Belabor the point: nhấn mạnh một điểm quá nhiều lần.
- He kept belaboring the point about punctuality, even though everyone understood. (Anh ấy cứ nhấn mạnh quá mức điểm về sự đúng giờ, mặc dù mọi người đã hiểu.)