overemphasise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhấn mạnh quá mức: "overemphasise" có nghĩa đặt sự nhấn mạnh đặc biệt hoặc thái quá vào một điều đó, khiến trở nên quan trọng hơn mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Tôi không thể nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của cuốn sách này.)
  • (Giáo viên xu hướng nhấn mạnh quá mức các quy tắc ngữ pháp trong bài học của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overemphasise something": nhấn mạnh điều đó quá mức.

    • In his speech, he overemphasised the risks without mentioning the benefits. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã nhấn mạnh quá mức các rủi ro không đề cập đến lợi ích.)
  • "to be overemphasised": bị nhấn mạnh quá mức.

    • The role of technology in education is often overemphasised. (Vai trò của công nghệ trong giáo dục thường bị nhấn mạnh quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Overemphasis (danh từ): sự nhấn mạnh quá mức.

    • There is an overemphasis on test scores in this school. ( một sự nhấn mạnh quá mức vào điểm số kiểm tratrường này.)
  • Overemphasize (động từ, biến thể chính tả Mỹ): cùng nghĩa với "overemphasise".

    • He tends to overemphasize the negative aspects. (Anh ấy xu hướng nhấn mạnh quá mức các khía cạnh tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerate: phóng đại, cường điệu hóa.

    • Don't exaggerate the problem; it's not that serious. (Đừng phóng đại vấn đề; không nghiêm trọng đến vậy.)
  • Overstate: nói quá, phóng đại.

    • The report overstates the benefits of the new policy. (Báo cáo nói quá lợi ích của chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play up: nhấn mạnh, làm nổi bật (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The media played up the scandal to attract viewers. (Truyền thông đã nhấn mạnh quá mức vụ bê bối để thu hút người xem.)
  • Dwell on: tập trung quá nhiều vào (một điều đó).

    • Stop dwelling on your mistakes; move on. (Đừng tập trung quá nhiều vào sai lầm của bạn; hãy bước tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn.

    • She is making a mountain out of a molehill by overemphasising that minor error. ( ấy đang biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn bằng cách nhấn mạnh quá mức lỗi nhỏ đó.)
  • Belabor the point: nhấn mạnh một điểm quá nhiều lần.

    • He kept belaboring the point about punctuality, even though everyone understood. (Anh ấy cứ nhấn mạnh quá mức điểm về sự đúng giờ, mặc dù mọi người đã hiểu.)