overemphasize
Định nghĩa
Động từ: Nhấn mạnh quá mức, nhấn mạnh thái quá – hành động đặt trọng tâm hoặc nhấn mạnh vào một điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của cuốn sách này.)
- (Giáo viên cảnh báo chúng tôi không nên nhấn mạnh quá mức các chi tiết nhỏ trong bài luận.)
- (Một số chính trị gia nhấn mạnh quá mức tăng trưởng kinh tế trong khi bỏ qua các vấn đề môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overemphasize the role of something": nhấn mạnh quá mức vai trò của một thứ gì đó.
- Critics argue that the film overemphasizes the role of technology in human relationships. (Các nhà phê bình cho rằng bộ phim nhấn mạnh quá mức vai trò của công nghệ trong các mối quan hệ con người.)
"cannot overemphasize": không thể nhấn mạnh quá mức (thường dùng để diễn tả tầm quan trọng cực kỳ lớn).
- We cannot overemphasize the need for safety in the workplace. (Chúng ta không thể nhấn mạnh quá mức nhu cầu về an toàn tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Overemphasis (danh từ): sự nhấn mạnh quá mức.
- There is an overemphasis on grades in this school system. (Có một sự nhấn mạnh quá mức về điểm số trong hệ thống trường học này.)
Overemphasized (tính từ): bị nhấn mạnh quá mức.
- The overemphasized features of the product led to unrealistic expectations. (Các tính năng bị nhấn mạnh quá mức của sản phẩm đã dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
Overstress: nhấn mạnh quá mức, làm căng thẳng quá mức.
- Don't overstress the importance of this single test. (Đừng nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của bài kiểm tra đơn lẻ này.)
Exaggerate: phóng đại, cường điệu hóa.
- He tends to exaggerate the benefits of the new policy. (Anh ấy có xu hướng phóng đại lợi ích của chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, thổi phồng vấn đề nhỏ.
- She is overemphasizing a small mistake; she’s making a mountain out of a molehill. (Cô ấy đang nhấn mạnh quá mức một lỗi nhỏ; cô ấy đang làm to chuyện.)